inactif

Học thuật
Thân thiện
inactif

Un homme inactif regarde par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hoạt động, ăn không ngồi rồi: Dùng để mô tả một người không làm việc, không hoạt động hoặc một vậttrạng thái tĩnh.
    • Không hiệu lực, không tác dụng: Dùng để mô tả một thứ đó (như một quy định, một loại thuốc) không phát huy được tác dụng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté inactif pendant tout l'été. (Anh ấy đã ăn không ngồi rồi suốt cả mùa hè.)
    • Ce volcan est considéré comme inactif. (Ngọn núi lửa này được coi là không hoạt động.)
    • Cette loi est désormais inactive. (Luật này giờ đây không còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être inactif/ive: Ở trong tình trạng không hoạt động.

    • Le compte utilisateur est inactif depuis un an. (Tài khoản người dùng đã không hoạt động trong một năm.)
  • Rendre inactif: Làm cho mất tác dụng, vô hiệu hóa.

    • Les antivirus peuvent rendre le malware inactif. (Phần mềm diệt virus có thể làm cho phần mềm độc hại mất tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inactivité (danh từ giống cái): Sự không hoạt động, tình trạng ăn không ngồi rồi.

    • Une longue période d'inactivité professionnelle. (Một thời gian dài không hoạt động nghề nghiệp.)
  • Inactivement (trạng từ): Một cách không hoạt động.

    • Il attendait inactivement des nouvelles. (Anh ta chờ tin tức một cách thụ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Oisif/oisive: Nhàn rỗi, không việc làm.
  • Oisivement: Một cách nhàn rỗi.
  • Inopérant(e): Không hiệu lực, không tác dụng.
  • Inefficace: Không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Actif/active: Năng động, hoạt động, hiệu lực.
  • Efficace: Hiệu quả.
  • Occupé(e): Bận rộn.
inactif

Un homme inactif regarde par la fenêtre.

tính từ
  1. không hoạt động, ăn không ngồi rồi
  2. không hiệu lực
    • Remède inactif
      vị thuốc không hiệulực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inactif"