inactif

tính từ
  1. không hoạt động, ăn không ngồi rồi
  2. không hiệu lực
    • Remède inactif
      vị thuốc không hiệulực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inactif"

inactif
Un homme inactif regarde par la fenêtre.