inactif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoạt động, ăn không ngồi rồi: Dùng để mô tả một người không làm việc, không có hoạt động gì hoặc một vật ở trạng thái tĩnh.
- Không có hiệu lực, không có tác dụng: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như một quy định, một loại thuốc) không phát huy được tác dụng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté inactif pendant tout l'été. (Anh ấy đã ăn không ngồi rồi suốt cả mùa hè.)
- Ce volcan est considéré comme inactif. (Ngọn núi lửa này được coi là không hoạt động.)
- Cette loi est désormais inactive. (Luật này giờ đây không còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être inactif/ive: Ở trong tình trạng không hoạt động.
- Le compte utilisateur est inactif depuis un an. (Tài khoản người dùng đã không hoạt động trong một năm.)
Rendre inactif: Làm cho mất tác dụng, vô hiệu hóa.
- Les antivirus peuvent rendre le malware inactif. (Phần mềm diệt virus có thể làm cho phần mềm độc hại mất tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Inactivité (danh từ giống cái): Sự không hoạt động, tình trạng ăn không ngồi rồi.
- Une longue période d'inactivité professionnelle. (Một thời gian dài không hoạt động nghề nghiệp.)
Inactivement (trạng từ): Một cách không hoạt động.
- Il attendait inactivement des nouvelles. (Anh ta chờ tin tức một cách thụ động.)
Từ đồng nghĩa
- Oisif/oisive: Nhàn rỗi, không có việc làm.
- Oisivement: Một cách nhàn rỗi.
- Inopérant(e): Không có hiệu lực, không có tác dụng.
- Inefficace: Không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
- Actif/active: Năng động, hoạt động, có hiệu lực.
- Efficace: Hiệu quả.
- Occupé(e): Bận rộn.
tính từ
- không hoạt động, ăn không ngồi rồi
- không có hiệu lực
- Remède inactifvị thuốc không có hiệulực