inchoative
/'inkoueitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khởi đầu, bắt đầu: Dùng để mô tả trạng thái hoặc giai đoạn mới bắt đầu, chưa hoàn thiện.
- (Ngôn ngữ học) Chỉ sự bắt đầu: Dùng để phân loại động từ hoặc dạng thức ngữ pháp biểu thị sự bắt đầu của một hành động, trạng thái hoặc quá trình.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Thể khởi đầu, dạng khởi đầu: Một dạng thức ngữ pháp (thường là của động từ) được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa bắt đầu của một hành động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The project is still in an inchoative phase, so the final goals are not yet clear. (Dự án vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, nên các mục tiêu cuối cùng vẫn chưa rõ ràng.)
- In some languages, verbs have a specific inchoative form. (Trong một số ngôn ngữ, động từ có một dạng chỉ sự bắt đầu cụ thể.)
Danh từ:
- The suffix "-en" in "darken" can be analyzed as an inchoative, indicating the beginning of the state of becoming dark. (Hậu tố "-en" trong từ "darken" (trở nên tối) có thể được phân tích như một thể khởi đầu, biểu thị sự bắt đầu của quá trình trở nên tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc inchoative: Trong ngôn ngữ học, đây là một cấu trúc hoặc hình thái ngữ pháp chuyên biệt để biểu thị sự bắt đầu. Nó thường liên quan đến các động từ biến đổi trạng thái (ví dụ: "to fall asleep" - bắt đầu ngủ, "to get angry" - bắt đầu tức giận).
- Động từ inchoative: Là những động từ tự thân mang nghĩa bắt đầu một hành động hoặc chuyển đổi trạng thái, như "begin", "start", "commence". Trong phân tích ngữ pháp, một động từ thường có thể được dùng theo cách inchoative.
Biến thể và từ gần giống
- Inceptive (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự như "inchoative", thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ học để chỉ thể/dạng khởi đầu của động từ.
- Inchoateness (danh từ): Trạng thái khởi đầu, chưa hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Initial (ban đầu), incipient (mới manh nha), nascent (sơ khai), beginning (bắt đầu).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Inceptive.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Conclusive (kết thúc), terminal (cuối cùng), finished (đã hoàn thành).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Cessive (thể kết thúc - một thuật ngữ ít phổ biến hơn chỉ trạng thái kết thúc).
tính từ
- bắt đầu, khởi đầu
- (ngôn ngữ học) (chỉ hành động) bắt đầu (động từ)
danh từ
- (ngôn ngữ học), (như) inceptive