incipit

Học thuật
Thân thiện
incipit

L'incipit du roman est écrit en lettres gothiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Những chữ đầu (của một cuốn sách, một văn bản cổ): Từ này dùng để chỉ những từ, cụm từ hoặc câu mở đầu của một tác phẩm viết, đặc biệtcác bản thảo cổ, sách in thời kỳ đầu hoặc các văn bản âm nhạc trung cổ. đánh dấu sự bắt đầu của văn bản chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Những chữ đầu của bản thảo thời trung cổ được tô điểm rất đẹp.) (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những chữ đầu của sách Phúc Âm để hiểu truyền thống của .) ("Ban đầuNgôi Lời" là những chữ đầu nổi tiếng của sách Phúc Âm theo Thánh Gioan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn bản học lịch sử sách, incipit thường được dùng như một công cụ để nhận dạng phân loại các tác phẩm ẩn danh hoặc các bản sao chép tay, phần mở đầu thường được sao chép một cách ổn định.
  • Trong âm nhạc học, đặc biệt với các bản thảo thánh ca Gregorian, incipit có thể chỉ những nốt nhạc lời ca đầu tiên của một bài hát, dùng để nhận diện bài hát đó.
Biến thể từ gần giống
  • Explicit (danh từ giống đực): Những chữ cuối, phần kết thúc của một văn bản cổ. Đâytừ đối lập với incipit. (Những chữ cuối của tờ giấy da cho biết tên của người sao chép.)
Từ đồng nghĩa
  • Début (danh từ giống đực): Phần đầu, sự bắt đầu. (Từ này chung chung hơn, không mang tính chuyên môn về văn bản cổ như incipit).
  • Ouverture (danh từ giống cái): Lời mở đầu, phần mở đầu. (Thường dùng trong văn học hiện đại hoặc âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ incipit.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ incipit.

incipit

L'incipit du roman est écrit en lettres gothiques.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. những chữ đầu (một cuốn sách...)

Từ gần giống

Từ chứa "incipit"