incisif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắc bén, sắc sảo (về tư tưởng, lời nói): Chỉ sự nhạy bén, sâu sắc và có khả năng phân tích, phê phán một cách mạnh mẽ và hiệu quả.
- Sắc, nhọn (về vật thể): Chỉ một vật có đầu nhọn hoặc sắc, có khả năng cắt hoặc đâm xuyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa sắc bén):
- Son analyse de la situation était incisive. (Phân tích của anh ấy về tình huống thật sắc bén.)
- Le journaliste a posé une question incisive. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi sắc sảo.)
Tính từ (nghĩa sắc nhọn):
- Les griffes incisives du chat. (Những móng vuốt sắc nhọn của con mèo.)
- Un outil au tranchant incisif. (Một công cụ có lưỡi sắc bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit incisif": Trí óc sắc sảo, nhạy bén.
- Elle est connue pour son esprit incisif lors des débats. (Cô ấy nổi tiếng vì trí óc sắc sảo trong các cuộc tranh luận.)
"Style incisif": Phong cách viết/lập luận sắc bén, gọn gàng và hiệu quả.
- L'auteur a un style incisif qui va droit au but. (Tác giả có một phong cách sắc bén đi thẳng vào vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Incision (danh từ): Vết rạch, vết mổ.
- Incisivement (trạng từ): Một cách sắc bén, sắc sảo.
- Il a répondu incisivement. (Anh ấy đã trả lời một cách sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
- Tranchant: Sắc bén, gay gắt (về lời nói).
- Pénétrant: Sâu sắc, thấu suốt.
- Mordant: Châm biếm, chua cay.
- Aiguisé: Được mài sắc, sắc bén (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Confus: Lộn xộn, không rõ ràng.
- Vague: Mơ hồ, chung chung.
- Doux: Êm ái, nhẹ nhàng (về lời nói/phê bình).
tính từ
- gay gắt
- Critique incisivelời phê bình gay gắt
- dents incisivesrăng cửa