incisive

/in'saisiv/
Học thuật
Thân thiện
incisive

Une dentiste examine l'incisive d'un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc bén, sâu sắc (về tư tưởng, lời nói): Chỉ sự nhận xét, phân tích hoặc phê bình rất sắc sảo, chính xác tác động mạnh, thường cắt ngay vào trọng tâm vấn đề.
    • Sắc, bén (về vật sắc nhọn): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính chất sắc bén của một vật dụng như dao, kéo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son analyse de la situation était incisive et pertinente. (Phân tích của anh ấy về tình huống rất sắc bén thích đáng.)
    • Le journaliste a posé une question incisive qui a déstabilisé le politicien. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi sắc sảo khiến vị chính trị gia mất bình tĩnh.)
    • Un esprit incisif est nécessaire pour résoudre ce problème complexe. (Một tư duy sắc béncần thiết để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un regard incisif": một cái nhìn sắc sảo, thấu suốt.

    • Le directeur a un regard incisif sur les faiblesses du projet. (Giám đốc cái nhìn sắc sảo về những điểm yếu của dự án.)
  • "une critique incisive": một lời phê bình sắc bén.

    • Le film a reçu des critiques incisives de la part des experts. (Bộ phim đã nhận được những lời phê bình sắc bén từ các chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Incisivement (phó từ): một cách sắc bén, sâu sắc.

    • Il a commenté la décision incisivement. (Anh ấy bình luận về quyết định một cách sắc bén.)
  • Incision (danh từ): vết rạch, vết mổ. (Từ cùng gốc nhưng nghĩa khác, liên quan đến hành động cắt bằng vật sắc.)

Từ đồng nghĩa
  • Pénétrant: thấu suốt, sâu sắc.
  • Acéré: sắc sảo, sắc bén (dùng cho trí tuệ, lời nói).
  • Tranchant: sắc, sắc bén (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Superficiel: hời hợt, nông cạn.
  • Confus: mơ hồ, lộn xộn.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "incisif" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự thông minh, sắc sảo.)

incisive

Une dentiste examine l'incisive d'un patient.

  1. xem incisif

Từ gần giống

Từ chứa "incisive"

Từ có nhắc đến "incisive"