incisiveness
/in'saisivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sắc bén, sự nhọn: Chất lượng của việc có khả năng phân tích, cắt xuyên qua hoặc hiểu một vấn đề một cách nhanh chóng, chính xác và sâu sắc.
- Tính sắc sảo, tính sâu sắc: Khả năng suy nghĩ hoặc diễn đạt ý tưởng một cách sáng suốt, thấu đáo và có ảnh hưởng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incisiveness of her analysis impressed the entire committee. (Tính sắc bén trong phân tích của cô ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ ủy ban.)
- His writing is admired for its clarity and incisiveness. (Bài viết của anh ấy được ngưỡng mộ vì sự rõ ràng và tính sâu sắc.)
- We need a critic with incisiveness to review this complex policy. (Chúng ta cần một nhà phê bình có tính sắc sảo để đánh giá chính sách phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with incisiveness": một cách sắc bén, một cách sâu sắc.
- She tackled the problem with remarkable incisiveness. (Cô ấy giải quyết vấn đề với một sự sắc bén đáng chú ý.)
- "lack of incisiveness": sự thiếu sắc bén, thiếu chiều sâu.
- The report's main weakness was its lack of incisiveness. (Điểm yếu chính của báo cáo là sự thiếu tính sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Incisive (tính từ): sắc bén, sâu sắc.
- He made an incisive comment about the market trends. (Anh ấy đưa ra một nhận xét sắc bén về xu hướng thị trường.)
- Incisively (trạng từ): một cách sắc bén.
- She argued her point incisively. (Cô ấy tranh luận quan điểm của mình một cách sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
- Keenness: sự sắc sảo, sự nhạy bén.
- Acuteness: sự sắc sảo, sự tinh tường.
- Penetration: sự thấu hiểu sâu sắc, sự xuyên thấu.
- Perspicacity: sự sáng suốt, sự tinh anh.
Từ trái nghĩa
- Vagueness: sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Superficiality: tính hời hợt, thiếu chiều sâu.
- Dullness: sự đần độn, thiếu sắc bén.
danh từ
- tính sắc bén, sự nhọn
- tính sắc sảo, tính sâu sắc