trenchancy
/'trenʃənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất sắc bén, tính sắc sảo: Chỉ sự nhạy bén, sắc sảo và có sức mạnh trong tư duy, lập luận hoặc cách diễn đạt.
- Tính đanh thép, tính mạnh mẽ: Chỉ đặc điểm của lời nói, lý lẽ hoặc phê bình có tính thuyết phục cao, rõ ràng, dứt khoát và thường gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trenchancy of her critique left no room for argument. (Tính đanh thép trong lời phê bình của cô ấy không để lại chỗ cho sự tranh cãi.)
- We admired the trenchancy of his analysis on the economic policy. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính sắc bén trong phân tích của ông ấy về chính sách kinh tế.)
- His arguments are known for their intellectual trenchancy. (Các lập luận của anh ấy được biết đến nhờ tính sắc sảo trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with trenchancy": một cách sắc bén, một cách đanh thép.
- She dissected the flawed theory with remarkable trenchancy. (Cô ấy mổ xẻ lý thuyết sai lầm một cách sắc bén đáng chú ý.)
- "trenchancy of wit": sự sắc sảo của trí tuệ.
- The debate showcased his trenchancy of wit. (Cuộc tranh luận đã thể hiện sự sắc sảo trí tuệ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Trenchant (tính từ): sắc bén, đanh thép.
- He made a trenchant observation about the system's failure. (Anh ấy đưa ra một nhận xét sắc bén về sự thất bại của hệ thống.)
- Trenchantly (trạng từ): một cách sắc bén, một cách đanh thép.
- She argued trenchantly against the proposal. (Cô ấy tranh luận chống lại đề xuất một cách đanh thép.)
Từ đồng nghĩa
- Incisiveness: tính sắc sảo, tính sâu sắc.
- Keenness: sự sắc sảo, sự nhạy bén.
- Forcefulness: tính mạnh mẽ, tính thuyết phục.
- Acuteness: sự sắc sảo, sự tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'trenchancy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'trenchancy')
danh từ
- (nghĩa bóng) tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ...)