incisura
Định nghĩa
Danh từ: - Vết khía, chỗ lõm nhỏ: "incisura" là một thuật ngữ giải phẫu dùng để chỉ một vết khía hoặc một chỗ lõm nhỏ trên bề mặt xương hoặc cơ quan, thường có hình dạng giống như một rãnh hoặc khe hẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Vết khía của xương bả vai là một chỗ lõm nhỏ ở bờ trên.)
- (Trong giải phẫu học, vết khía thường được nghiên cứu để hiểu cấu trúc khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Incisura angularis: vết khía góc (thường dùng để chỉ một chỗ lõm trên dạ dày hoặc các cơ quan khác).
- The incisura angularis is a landmark in gastric surgery. (Vết khía góc là một điểm mốc trong phẫu thuật dạ dày.)
Incisura ischiadica: vết khía ngồi (một chỗ lõm trên xương chậu).
- The incisura ischiadica major is important for the passage of nerves. (Vết khía ngồi lớn rất quan trọng cho sự đi qua của các dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Incisure (n): dạng biến thể của incisura, cũng có nghĩa là vết khía, chỗ lõm.
- The incisure on the bone was clearly visible. (Vết khía trên xương rất rõ ràng.)
Incisive (adj): sắc bén, liên quan đến vết cắt (nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với incisura).
- The incisive edge of the tooth helps in cutting food. (Cạnh sắc của răng giúp cắt thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Notch (n): vết khía (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
- Groove (n): rãnh, đường rãnh (mặc dù rộng hơn, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
- Indentation (n): chỗ lõm, vết lõm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, vì "incisura" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "incisura", vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt.