incivility

/,insi'viliti/
Học thuật
Thân thiện
incivility

A student shows incivility by talking loudly during the library presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Thái độ bất lịch sự, thái độ khiếm nhã, thái độlễ: Hành vi hoặc cách cư xử thiếu sự lịch sự, tôn trọng phép tắc xã hội cơ bản.
    • Hành động bất lịch sự, cử chỉ khiếm nhã, cử chỉlễ: Một hành động cụ thể thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc lịch sự.
  2. Danh từ (Đếm được):

    • Một lời nói hoặc hành động bất lịch sự: Một sự thể hiện cụ thể, riêng lẻ của thái độ khiếm nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Không đếm được):

    • The meeting was disrupted by widespread incivility. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi sự bất lịch sự lan rộng.)
    • We should not tolerate incivility in public discourse. (Chúng ta không nên dung thứ cho sự khiếm nhã trong diễn ngôn công cộng.)
  • Danh từ (Đếm được):

    • His comment was a clear incivility. (Nhận xét của anh ta một sựlễ rõ ràng.)
    • She apologized for her incivilities during the argument. ( ấy đã xin lỗi những lời nói bất lịch sự của mình trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rise in incivility": sự gia tăng hành vi bất lịch sự.

    • There has been a noticeable rise in incivility on social media platforms. (Đã một sự gia tăng đáng chú ý về hành vi khiếm nhã trên các nền tảng mạng xã hội.)
  • "to descend into incivility": trở nên bất lịch sự, sa vào những lời lẽ/ hành động khiếm nhã.

    • The debate quickly descended into incivility. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncivil (adj): bất lịch sự, khiếm nhã, thô lỗ.

    • His uncivil behavior was shocking. (Hành vi bất lịch sự của anh ta thật đáng kinh ngạc.)
  • Incivil (adj, cổ): đồng nghĩa với "uncivil", ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
  • Discourtesy: sự thiếu lịch sự, sựlễ.
  • Disrespect: sự thiếu tôn trọng.
  • Impoliteness: sự bất lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Civility: sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Politeness: sự lịch thiệp, lịch sự.
  • Courtesy: sự lịch sự, phép lịch sự.
  • Respectfulness: sự tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incivility")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incivility")

incivility

A student shows incivility by talking loudly during the library presentation.

danh từ
  1. thái độ bất lịch sự, thái độ khiếm nhâ, thái độlễ
  2. hành động bất lịch sự, cử chỉ khiếm nhã, cử chỉlễ

Từ trái nghĩa