inclement

/in'klemənt/
tính từ
  1. khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hà khắc, khắc nghiệt (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inclement"

inclement
The judge's inclement ruling left the courtroom in a somber mood.