inclinaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nghiêng: Hành động hoặc trạng thái của một vật không thẳng đứng mà tạo thành một góc so với phương thẳng đứng hoặc phương nằm ngang.
- Độ nghiêng: Góc đo được tạo bởi một vật thể so với một mặt phẳng hoặc trục tham chiếu (như mặt phẳng nằm ngang hoặc phương thẳng đứng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inclinaison de la tour de Pise est célèbre. (Độ nghiêng của tháp Pisa rất nổi tiếng.)
- Il a mesuré l'inclinaison de la pente. (Anh ấy đã đo độ nghiêng của con dốc.)
- L'inclinaison de sa tête montrait son intérêt. (Cái nghiêng đầu của cô ấy thể hiện sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inclinaison magnétique": (Vật lý học) Độ từ khuynh, tức là góc giữa kim la bàn từ và hướng Bắc địa lý.
- L'inclinaison magnétique varie selon la position sur le globe. (Độ từ khuynh thay đổi tùy theo vị trí trên địa cầu.)
"Inclinaison d'un toit": Độ dốc của một mái nhà.
- L'inclinaison d'un toit est importante pour l'écoulement des eaux de pluie. (Độ dốc của mái nhà rất quan trọng cho việc thoát nước mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Incliner (động từ): Làm cho nghiêng, cúi xuống.
- Incliner la tête pour saluer. (Cúi đầu để chào.)
Incliné (tính từ): Nghiêng, có độ dốc.
- Une surface inclinée. (Một bề mặt nghiêng.)
Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, sườn dốc. (Từ này thường dùng cho địa hình hơn là cho một vật thể riêng lẻ).
- Gravir une pente raide. (Leo lên một sườn dốc dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Penchaison: Sự nghiêng, độ nghiêng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
- Obliquité: Tính xiên, độ xiên (nhấn mạnh đến việc không vuông góc hoặc không song song).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "inclinaison". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "incliner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inclinaison").
danh từ giống cái
- sự nghiêng
- độ nghiêng
- inclinaison magnétique+ (vật lý học) độ từ khuynh