rectitude

/'rektitju:d/
Học thuật
Thân thiện
rectitude

La rectitude des sillons est parfaite dans ce champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đúng đắn, tính chính trực: Chỉ phẩm chất đạo đức cao, hành động suy nghĩ luôn tuân theo các nguyên tắc đạo đức, lẽ phải côngmột cách nghiêm ngặt.
    • Sự thẳng, sự ngay ngắn (văn học): Dùng để mô tả đặc điểm hình học của một vật thểthẳng, không cong vẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa đạo đức (sự đúng đắn, tính chính trực):

    • On admire la rectitude morale de ce juge. (Người ta ngưỡng mộ sự chính trực về đạo đức của vị thẩm phán này.)
    • Il a agi avec une parfaite rectitude. (Anh ấy đã hành động với một sự đúng đắn hoàn hảo.)
  • Với nghĩa hình học (sự thẳng, sự ngay ngắn):

    • La rectitude de cette ligne est impressionnante. (Độ thẳng của đường này thật ấn tượng.)
    • L'architecte a vérifié la rectitude des murs. (Kiến trúc sư đã kiểm tra độ thẳng ngay của các bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectitude intellectuelle": Sự chính trực/ngay thẳng trong tư duy, trí tuệ.

    • Ce débat exige une grande rectitude intellectuelle. (Cuộc tranh luận này đòi hỏi một sự ngay thẳng trí tuệ lớn.)
  • "Faire preuve de rectitude": Thể hiện sự chính trực, đúng đắn.

    • Dans cette affaire délicate, il a fait preuve d'une rectitude absolue. (Trong vụ việc tế nhị này, ông ấy đã thể hiện một sự chính trực tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectiligne (tính từ): Thẳng, theo đường thẳng (chủ yếu dùng trong hình học, vật lý).

    • un mouvement rectiligne (một chuyển động thẳng)
  • Intégrité (danh từ giống cái): Tính liêm chính, chính trực (gần nghĩa với rectitude về mặt đạo đức, nhưng nhấn mạnh đến sự toàn vẹn, không tham nhũng).

  • Droiture (danh từ giống cái): Tính ngay thẳng, chính trực (gần như đồng nghĩa với về mặt đạo đức).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa đạo đức: Honnêteté (sự trung thực), probité (tính thanh liêm), droiture (tính ngay thẳng), intégrité (tính liêm chính).
  • Với nghĩa hình học: Ligne droite (đường thẳng), alignement (sự thẳng hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rectitude")

Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une rectitude irréprochable": Có một sự chính trực không thể chê trách được.
    • Sa conduite est d'une rectitude irréprochable. (Cách cư xử của ông ấy có một sự chính trực không thể chê vào đâu được.)
rectitude

La rectitude des sillons est parfaite dans ce champ.

danh từ giống cái
  1. sự đúng đắn.
    • La rectitude d'un raisonnement
      lập luận đúng đắn.
  2. (văn học) sự thẳng, sự ngay ngắn.
    • La rectitude des sillons
      đường cày thẳng.