inclinometer
/,inkli'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đo độ nghiêng: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo góc nghiêng, góc dốc hoặc góc nâng của một vật thể so với mặt phẳng nằm ngang hoặc so với đường chân trời.
- Thiết bị đo từ khuynh: Một dụng cụ dùng để đo góc nghiêng của từ trường Trái Đất (góc từ khuynh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot checked the inclinometer to ensure the aircraft's wings were level. (Phi công kiểm tra thiết bị đo độ nghiêng để đảm bảo cánh máy bay ở vị trí cân bằng.)
- Geologists use an inclinometer to measure the slope of a hillside. (Các nhà địa chất sử dụng máy đo độ nghiêng để đo độ dốc của sườn đồi.)
- This type of inclinometer is essential for precise magnetic surveys. (Loại thiết bị đo từ khuynh này rất cần thiết cho các cuộc khảo sát từ trường chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital inclinometer": Máy đo độ nghiêng kỹ thuật số, thường hiển thị kết quả chính xác trên màn hình.
- The engineer used a digital inclinometer to calibrate the solar panel array. (Kỹ sư đã sử dụng máy đo độ nghiêng kỹ thuật số để hiệu chỉnh dãy tấm pin mặt trời.)
- "Borehole inclinometer": Thiết bị đo độ nghiêng hố khoan, dùng để theo dõi sự dịch chuyển hoặc biến dạng trong lòng đất.
- They installed a borehole inclinometer to monitor the stability of the dam's foundation. (Họ lắp đặt thiết bị đo độ nghiêng hố khoan để giám sát độ ổn định của nền móng đập.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinometer (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là máy đo độ nghiêng, máy đo góc dốc.
- A clinometer is a standard tool in forestry for measuring tree height. (Máy đo độ nghiêng là công cụ tiêu chuẩn trong lâm nghiệp để đo chiều cao cây.)
- Tiltmeter (n): Máy đo độ nghiêng, thường dùng để đo các chuyển động nghiêng rất nhỏ (ví dụ: trong núi lửa hoặc công trình xây dựng).
- Slope indicator (n): Thiết bị chỉ thị độ dốc, một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Clinometer: Máy đo độ nghiêng, máy đo góc dốc.
- Slope gauge: Thước đo độ dốc.
- Gradient meter: Máy đo độ dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "inclinometer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "inclinometer")
danh từ
- cái đo từ khuynh
- cái đo độ nghiêng (của máy bay