including
/in'klu:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Bao gồm cả, kể cả: Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều thành phần, ví dụ, hoặc chi tiết cụ thể là một phần của nhóm hoặc tổng thể lớn hơn đã được đề cập trước đó. Nó chỉ ra rằng những thứ được liệt kê sau "including" không phải là ngoại lệ mà là một phần của nhóm chung.
Ví dụ sử dụng
- (Giá là 50 đô la, bao gồm cả thuế và phí vận chuyển.)
- (Nhiều ngôn ngữ được nói ở đây, kể cả tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Pháp.)
- (Mọi người trong văn phòng đều đã giúp đỡ, kể cả người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not including": không bao gồm, không kể đến.
- The tour costs $200, not including meals. (Chuyến tham quan có giá 200 đô la, không bao gồm các bữa ăn.)
- "up to and including": tính đến và bao gồm cả (một mốc thời gian hoặc số lượng cụ thể).
- The sale runs from Monday up to and including Friday. (Đợt giảm giá diễn ra từ thứ Hai tính đến và bao gồm cả thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Include (động từ): bao gồm.
- Does the bill include service charge? (Hóa đơn có bao gồm phí dịch vụ không?)
- Inclusion (danh từ): sự bao gồm.
- The inclusion of that chapter made the book longer. (Việc bao gồm chương đó đã làm cuốn sách dài hơn.)
- Inclusive (tính từ): bao gồm tất cả.
- The rent is $800 inclusive of utilities. (Tiền thuê là 800 đô la bao gồm cả tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
- Containing: chứa đựng, bao gồm.
- Comprising: bao gồm (thường dùng khi liệt kê tất cả các thành phần).
- Incorporating: kết hợp, bao gồm.
Từ trái nghĩa
- Excluding: loại trừ, không bao gồm.
- Excepting: ngoại trừ.
- Omitting: bỏ qua, lược bỏ.
Lưu ý sử dụng
- "Including" thường đứng trước danh sách các ví dụ cụ thể. Nó không liệt kê toàn bộ mọi thứ, mà chỉ đưa ra một vài thành phần tiêu biểu.
- Cụm "such as" có nghĩa tương tự ("chẳng hạn như") nhưng thường được dùng để giới thiệu các ví dụ minh họa một cách rõ ràng hơn. "Including" nhấn mạnh hơn vào việc những thứ được liệt kê là một phần không tách rời của tổng thể.
tính từ
- bao gồm cả, kể cả
- there are twelve including the childrencó mười hai người kể cả trẻ con
- up to and including December 31thtính đến và gồm cả ngày 31 tháng chạp