including

/in'klu:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
including

There are twelve people in the photo, including the children.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Bao gồm cả, kể cả: Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều thành phần, dụ, hoặc chi tiết cụ thể một phần của nhóm hoặc tổng thể lớn hơn đã được đề cập trước đó. chỉ ra rằng những thứ được liệt kê sau "including" không phải ngoại lệ một phần của nhóm chung.
dụ sử dụng
  • (Giá 50 đô la, bao gồm cả thuế phí vận chuyển.)
  • (Nhiều ngôn ngữ được nóiđây, kể cả tiếng Anh, tiếng Việt tiếng Pháp.)
  • (Mọi người trong văn phòng đều đã giúp đỡ, kể cả người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not including": không bao gồm, không kể đến.
    • The tour costs $200, not including meals. (Chuyến tham quan giá 200 đô la, không bao gồm các bữa ăn.)
  • "up to and including": tính đến bao gồm cả (một mốc thời gian hoặc số lượng cụ thể).
    • The sale runs from Monday up to and including Friday. (Đợt giảm giá diễn ra từ thứ Hai tính đến bao gồm cả thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Include (động từ): bao gồm.
    • Does the bill include service charge? (Hóa đơn bao gồm phí dịch vụ không?)
  • Inclusion (danh từ): sự bao gồm.
    • The inclusion of that chapter made the book longer. (Việc bao gồm chương đó đã làm cuốn sách dài hơn.)
  • Inclusive (tính từ): bao gồm tất cả.
    • The rent is $800 inclusive of utilities. (Tiền thuê 800 đô la bao gồm cả tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Containing: chứa đựng, bao gồm.
  • Comprising: bao gồm (thường dùng khi liệt kê tất cả các thành phần).
  • Incorporating: kết hợp, bao gồm.
Từ trái nghĩa
  • Excluding: loại trừ, không bao gồm.
  • Excepting: ngoại trừ.
  • Omitting: bỏ qua, lược bỏ.
Lưu ý sử dụng
  • "Including" thường đứng trước danh sách các dụ cụ thể. không liệt kê toàn bộ mọi thứ, chỉ đưa ra một vài thành phần tiêu biểu.
  • Cụm "such as" có nghĩa tương tự ("chẳng hạn như") nhưng thường được dùng để giới thiệu các dụ minh họa một cách rõ ràng hơn. "Including" nhấn mạnh hơn vào việc những thứ được liệt kê một phần không tách rời của tổng thể.
including

There are twelve people in the photo, including the children.

tính từ
  1. bao gồm cả, kể cả
    • there are twelve including the children
      mười hai người kể cả trẻ con
    • up to and including December 31th
      tính đến gồm cả ngày 31 tháng chạp