inclusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao gồm, có tính bao hàm: Chỉ việc chứa đựng hoặc kết hợp nhiều yếu tố, nhóm người, hoặc quan điểm khác nhau, không loại trừ ai.
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc) ngôi gộp: Trong ngữ pháp, dùng để chỉ một đại từ hoặc hình thái động từ bao gồm cả người nói và người nghe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa bao hàm):
- Une société inclusive valorise la diversité. (Một xã hội bao hàm/bao gồm coi trọng sự đa dạng.)
- Le langage inclusif évite les stéréotypes de genre. (Ngôn ngữ bao hàm tránh các định kiến giới tính.)
Tính từ (Nghĩa ngữ pháp):
- Le pronom "nous" peut avoir un sens inclusif ou exclusif selon le contexte. (Đại từ "nous" (chúng tôi/chúng ta) có thể mang nghĩa gộp hoặc không gộp tùy ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique inclusive": chính sách bao gồm, chính sách hòa nhập.
- L'entreprise a adopté une politique inclusive pour le recrutement. (Công ty đã áp dụng một chính sách tuyển dụng bao gồm.)
"Pédagogie inclusive": phương pháp sư phạm hòa nhập.
- Cette école pratique une pédagogie inclusive pour tous les élèves. (Ngôi trường này thực hành phương pháp sư phạm hòa nhập cho tất cả học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự hòa nhập.
- L'inclusion sociale est un objectif important. (Sự hòa nhập xã hội là một mục tiêu quan trọng.)
Inclusivement (trạng từ): một cách bao gồm.
- Les frais sont inclusivement mentionnés dans le contrat. (Các chi phí được đề cập một cách bao gồm trong hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Compréhensif: bao quát, toàn diện.
- Intégrateur: có tính hội nhập, tích hợp.
Từ trái nghĩa
- Exclusif: độc quyền, loại trừ.
- Ségrégatif: có tính phân biệt, tách biệt.
Các cụm từ liên quan
Pratique inclusive: thực hành bao gồm.
- Mettre en place des pratiques inclusives dans l'éducation. (Triển khai các thực hành bao gồm trong giáo dục.)
Design inclusif: thiết kế phổ quát/bao gồm.
- Le design inclusif vise à créer des produits accessibles à tous. (Thiết kế bao gồm nhằm tạo ra các sản phẩm có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người.)
tính từ
- bao gồm
- Deux propositions inclusives l'une de l'autrehai mệnh đề bao gồm lẫn nhau
- (ngôn ngữ học) (thuộc) ngôi gộp