exclusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyên nhất, độc chiếm, độc quyền: Dùng để mô tả một thứ gì đó chỉ dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích cụ thể, không chia sẻ với bất kỳ ai/điều gì khác.
- Chấp nhất, cố chấp: Dùng để mô tả một người có tư tưởng hoặc quan điểm cứng nhắc, chỉ chấp nhận một cách nhìn duy nhất và không cởi mở với những ý kiến khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chuyên nhất, độc quyền):
- Ce club est très exclusif. (Câu lạc bộ này rất độc quyền/kén chọn.)
- Il a obtenu une interview exclusive avec le président. (Anh ấy đã có được một cuộc phỏng vấn độc quyền với tổng thống.)
Tính từ (nghĩa chấp nhất, cố chấp):
- Il est exclusif dans ses goûts musicaux. (Anh ta rất cố chấp/hẹp hòi trong thị hiếu âm nhạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre exclusif": Một cách độc quyền, với tư cách duy nhất.
- Ce journaliste travaille à titre exclusif pour cette chaîne. (Nhà báo này làm việc độc quyền cho kênh truyền hình này.)
"Droit exclusif": Quyền độc quyền.
- La société détient le droit exclusif de distribution. (Công ty nắm giữ quyền phân phối độc quyền.)
Biến thể và từ liên quan
Exclusivement (trạng từ): Một cách độc quyền, duy nhất.
- Ce magasin vend exclusivement des produits locaux. (Cửa hàng này chỉ bán độc quyền các sản phẩm địa phương.)
Exclusivité (danh từ giống cái): Tính độc quyền, đặc quyền.
- Ils ont signé un contrat d'exclusivité. (Họ đã ký một hợp đồng độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Propre (adj): Riêng biệt, đặc trưng (nhấn mạnh tính chất riêng).
- Unique (adj): Duy nhất (nhấn mạnh sự không có cái thứ hai).
- Intransigeant (adj): Cứng rắn, không khoan nhượng (đối với nghĩa cố chấp).
Cụm từ liên quan
Vente exclusive: Bán độc quyền.
- Ce modèle est en vente exclusive chez nous. (Mẫu này được bán độc quyền tại cửa hàng chúng tôi.)
Accès exclusif: Quyền truy cập độc quyền.
- Les membres ont un accès exclusif à la plateforme. (Các thành viên có quyền truy cập độc quyền vào nền tảng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'exclusivité de quelque chose: Có đặc quyền/độc quyền về một thứ gì đó.
- Cette galerie a l'exclusivité des œuvres de cet artiste. (Phòng tranh này có độc quyền về các tác phẩm của họa sĩ đó.)
tính từ
- chuyên nhất; độc chiếm, độc quyền
- Droit exclusifquyền chuyên nhất, độc quyền
- Amour exclusifmối tình chuyên nhất
- chấp nhất, cố chấp
- Homme exclusif dans ses idéesngười cố chấp trong ý kiến của mình