incognito
/in'kɔgnitou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách giấu tên, một cách bí mật: Dùng để miêu tả hành động mà danh tính thật của một người được che giấu, không để ai biết.
- Dưới một danh tính giả: Chỉ việc hoạt động hoặc xuất hiện với một cái tên hoặc vai trò khác với thực tế.
Danh từ giống đực:
- Sự giấu tên, tình trạng ẩn danh: Trạng thái khi một người, đặc biệt là người nổi tiếng hoặc có địa vị, cố tình che giấu danh tính của mình.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Le prince voyageait incognito pour éviter la foule. (Hoàng tử du lịch một cách giấu tên để tránh đám đông.)
- L'écrivain a assisté incognito à la conférence sur son propre livre. (Nhà văn đã tham dự một cách bí mật buổi hội thảo về chính cuốn sách của mình.)
Danh từ giống đực:
- La célébrité a réussi à garder son incognito pendant tout son séjour. (Người nổi tiếng đã thành công trong việc giữ kín danh tính trong suốt thời gian lưu trú.)
- Il préfère observer les réactions du public en conservant l'incognito. (Anh ấy thích quan sát phản ứng của công chúng trong khi vẫn giữ kín danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voyager incognito": du lịch một cách giấu tên.
- Pour ses vacances, elle a choisi de voyager incognito. (Cho kỳ nghỉ của mình, cô ấy đã chọn cách du lịch giấu tên.)
"Garder l'incognito": giữ kín danh tính.
- Malgré sa notoriété, il parvient à garder l'incognito dans la vie quotidienne. (Bất chấp sự nổi tiếng, anh ấy vẫn có thể giữ kín danh tính trong cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Incognita (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "incognito", dùng để chỉ một người phụ nữ đang giấu tên.
- Elle est une incognita dans cette affaire. (Cô ấy là một người giấu tên trong vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Anonymement (phó từ): một cách ẩn danh, vô danh.
- Sous un faux nom (cụm từ): dưới một cái tên giả.
- En secret (cụm từ): một cách bí mật.
Thành ngữ liên quan
- Rester dans l'incognito: duy trì tình trạng ẩn danh, không để lộ danh tính.
- L'enquêteur est resté dans l'incognito pour ne pas éveiller les soupçons. (Điều tra viên đã duy trì tình trạng ẩn danh để không gợi lên sự nghi ngờ.)
phó từ
- giấu tên, bí mật
- Voyager incognitogiấu tên đi du lịch
danh từ giống đực
- sự giấu tên
- Garder l'incognitogiấu tên