publiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Công khai, công nhiên: Một cách thức hành động hoặc tuyên bố được thực hiện trước công chúng, không giấu giếm, để mọi người đều có thể thấy hoặc biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a admis publiquement son erreur. (Anh ấy đã công khai thừa nhận sai lầm của mình.)
- Cette information a été diffusée publiquement. (Thông tin này đã được phổ biến công khai.)
- Elle s'est opposée publiquement à cette décision. (Cô ấy đã công khai phản đối quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir publiquement": Hành động một cách công khai.
- Le ministre a choisi d'agir publiquement pour rassurer la population. (Vị bộ trưởng đã chọn hành động công khai để trấn an dân chúng.)
"Déclarer publiquement": Tuyên bố công khai.
- L'entreprise a déclaré publiquement ses objectifs environnementaux. (Công ty đã tuyên bố công khai các mục tiêu môi trường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Public (adj): Công cộng, chung, thuộc về công chúng.
- un jardin public (một khu vườn công cộng)
Publication (n): Sự công bố, sự xuất bản.
- la publication d'un livre (việc xuất bản một cuốn sách)
Publicité (n): Sự công khai; quảng cáo.
- faire de la publicité pour un produit (quảng cáo cho một sản phẩm)
Từ đồng nghĩa
- Ouvertement: Một cách công khai, rõ ràng.
- Officiellement: Một cách chính thức.
Từ trái nghĩa
- Secrètement: Một cách bí mật.
- Discrètement: Một cách kín đáo, âm thầm.
- Privément: Một cách riêng tư.
phó từ
- công khai, công nhiên