incohérent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rời rạc, không mạch lạc: Dùng để mô tả điều gì đó thiếu sự liên kết logic, không có trật tự rõ ràng, khiến cho các phần không ăn khớp với nhau.
- Không nhất quán: Chỉ sự mâu thuẫn, không thống nhất trong lời nói, suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son discours était incohérent et difficile à suivre. (Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và khó theo dõi.)
- Après le choc, ses idées sont devenues incohérentes. (Sau cú sốc, ý nghĩ của cô ấy trở nên không mạch lạc.)
- Ces deux déclarations sont totalement incohérentes. (Hai tuyên bố này hoàn toàn không nhất quán với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un récit incohérent": một câu chuyện kể lộn xộn, không có logic.
- Le témoin a fourni un récit incohérent des événements. (Nhân chứng đã cung cấp một lời kể rời rạc về các sự kiện.)
- "Un comportement incohérent": hành vi thiếu nhất quán, thay đổi thất thường.
- Son comportement incohérent inquiète ses proches. (Hành vi thất thường của anh ta khiến người thân lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incohérence (danh từ giống cái): sự rời rạc, sự không nhất quán.
- L'incohérence de son argumentation était évidente. (Sự không mạch lạc trong lập luận của anh ta là rõ ràng.)
- Incohéremment (trạng từ): một cách rời rạc, không mạch lạc.
- Il parlait incohéremment sous l'effet de la fatigue. (Anh ấy nói một cách rời rạc dưới tác động của sự mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Décousu: rời rạc, không liền mạch (thường dùng cho lời nói, văn bản).
- Confus: lộn xộn, rối rắm.
- Illogique: phi logic, không hợp lý.
- Contradictoire: mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
- Cohérent: mạch lạc, chặt chẽ.
- Logique: hợp lý, có logic.
- Clair: rõ ràng.
- Consistant: nhất quán.
tính từ
- rời rạc
- Style incohérentlời văn rời rạc