incomber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Thuộc về trách nhiệm, nghĩa vụ của ai đó; là bổn phận của ai đó: "incomber" diễn tả việc một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ được giao phó hoặc thuộc về một người hoặc một nhóm người cụ thể theo quy định, luật lệ hoặc đạo lý.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La responsabilité de prendre soin des enfants incombe aux parents. (Trách nhiệm chăm sóc con cái thuộc về cha mẹ.)
    • Il incombe au directeur de prendre la décision finale. (Việc đưa ra quyết định cuối cùng bổn phận của giám đốc.)
    • Les tâches administratives incombent à notre département. (Các nhiệm vụ hành chính thuộc phận sự của phòng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "Il incombe à [quelqu'un] de [faire quelque chose]": Đâycấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "Bổn phận của [ai đó] là [làm việcđó]".
    • Il incombe à chaque citoyen de respecter la loi. (Bổn phận của mỗi công dântuân thủ pháp luật.)
  • Cấu trúc "[Quelque chose] incombe à [quelqu'un]": Nghĩa là "[Việc gì đó] thuộc trách nhiệm của [ai đó]".
    • Cette lourde tâche lui incombe. (Nhiệm vụ nặng nề này thuộc trách nhiệm của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Incombant, incombante (Tính từ): (trách nhiệm) thuộc về, đè nặng lên.
    • Une responsabilité incombante. (Một trách nhiệm thuộc về [ai đó]/nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Appartenir à (động từ): thuộc về (nghĩa rộng hơn, không chỉ về trách nhiệm).
  • Revenir à (động từ): thuộc về, là phần của (ai) (thường dùng trong ngữ cảnh nhiệm vụ hoặc quyền lợi).
  • Être du ressort de (cụm từ): thuộc thẩm quyền, trách nhiệm của.
Lưu ý sử dụng
  • "Incomber" là một động từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháphoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "être responsable de" (chịu trách nhiệm về) hoặc "devoir faire" (phải làm).
  • Động từ này luôn đi với giới từ "à" để chỉ người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm.
nội động từ
  1. rơi vào (ai), thuộc phận sự của (ai)
    • Les devoirs qui lui incombent
      những nghĩa vụ thuộc phận sự của anh ta
    • C'est à vous qu'il incombe de faire ce travail
      phận sự của anhphải làm việc ấy

Từ gần giống