encombre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật cản trở, vật vướng víu: Chỉ một vật thể cồng kềnh hoặc gây trở ngại, làm cản trở sự di chuyển hoặc hoạt động.
- Sự ùn tắc, sự tắc nghẽn: Chỉ tình trạng bị tắc nghẽn do có quá nhiều người hoặc phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã phải dọn vật cản trở trong hành lang để có thể đi qua.)
- (Sự ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de l'encombre": Chiếm nhiều chỗ, gây vướng víu.
- Ce vieux meuble ne sert à rien, il fait juste de l'encombre. (Cái tủ cũ này chẳng dùng vào việc gì, nó chỉ chiếm chỗ thôi.)
- "Sans encombre": Một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại gì.
- Le convoi est arrivé à destination sans encombre. (Đoàn xe đã đến đích một cách suôn sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Encombrant (tính từ): Cồng kềnh, chiếm chỗ, gây vướng víu.
- Un colis encombrant. (Một kiện hàng cồng kềnh.)
- Encombrer (động từ): Làm tắc nghẽn, chất đầy, làm vướng víu.
- Ne laisse pas tes affaires encombrer l'escalier. (Đừng để đồ đạc của con làm tắc nghẽn cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Obstacle: Vật chướng ngại, trở ngại.
- Embarras: Sự lúng túng, sự phiền phức (có thể dùng cho vật gây vướng).
- Bouchon: Nút tắc, sự tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông).
Thành ngữ liên quan
- "Être à l'encombre" (cổ, ít dùng): Ở trong tình trạng lúng túng, khó xử.
- Cette question le met à l'encombre. (Câu hỏi đó khiến anh ta lúng túng.)
danh từ giống đực
- Sans encombre+ không trắc trở gì, không trở ngại gì