incommodant

Học thuật
Thân thiện
incommodant

La chaleur incommodante l'empêchait de dormir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, gây phiền toái, gây bất tiện: "incommodant" mô tả một thứ đó gây ra cảm giác không thoải mái, phiền phức hoặc cản trở.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une odeur incommodante remplit la pièce. (Một mùi khó chịu tràn ngập căn phòng.)
    • Il a une toux très incommodante. (Anh ấy có một cơn ho rất khó chịu.)
    • Cette position assise est incommodante pour le dos. (Tư thế ngồi này gây khó chịu cho lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être incommodant pour quelqu'un": gây phiền toái cho ai đó.
    • Le bruit constant est incommodant pour les voisins. (Tiếng ồn liên tục gây phiền toái cho những người hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommoder (động từ): làm phiền, làm khó chịu.

    • La fumée l'incommode. (Khói làm anh ấy khó chịu.)
  • Incommodité (danh từ): sự bất tiện, sự khó chịu.

    • Les incommodités du voyage. (Những sự bất tiện của chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gênant: vướng víu, ngại ngùng, gây khó chịu.
  • Dérangeant: làm phiền, quấy rầy.
  • Pénible: khó chịu, nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Confortable: thoải mái, tiện nghi.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
incommodant

La chaleur incommodante l'empêchait de dormir.

tính từ
  1. khó chịu
    • Chaleur incommodante
      cái nóng khó chịu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incommodant"