incommodant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khó chịu, gây phiền toái, gây bất tiện: "incommodant" mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác không thoải mái, phiền phức hoặc cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une odeur incommodante remplit la pièce. (Một mùi khó chịu tràn ngập căn phòng.)
- Il a une toux très incommodante. (Anh ấy có một cơn ho rất khó chịu.)
- Cette position assise est incommodante pour le dos. (Tư thế ngồi này gây khó chịu cho lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être incommodant pour quelqu'un": gây phiền toái cho ai đó.
- Le bruit constant est incommodant pour les voisins. (Tiếng ồn liên tục gây phiền toái cho những người hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Incommoder (động từ): làm phiền, làm khó chịu.
- La fumée l'incommode. (Khói làm anh ấy khó chịu.)
Incommodité (danh từ): sự bất tiện, sự khó chịu.
- Les incommodités du voyage. (Những sự bất tiện của chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Gênant: vướng víu, ngại ngùng, gây khó chịu.
- Dérangeant: làm phiền, quấy rầy.
- Pénible: khó chịu, nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Confortable: thoải mái, tiện nghi.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
tính từ
- khó chịu
- Chaleur incommodantecái nóng khó chịu