incommoder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm phiền, làm khó chịu, gây bất tiện: Hành động gây ra sự phiền toái, khó chịu hoặc bất tiện cho ai đó, thường bằng cách cản trở sự thoải mái, yên tĩnh hoặc hoạt động bình thường của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La fumée de cigarette incommode les non-fumeurs. (Khói thuốc lá làm phiền những người không hút thuốc.)
    • Je ne voudrais pas vous incommoder avec mes bagages. (Tôi không muốn làm phiền anh với hànhcủa tôi.)
    • Les travaux dans la rue incommodent les riverains. (Công trình trên đường phố gây bất tiện cho cư dân xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incommodé": Cảm thấy khó chịu, không được khỏe (thường về mặt thể chất).
    • Elle a été incommodée par la chaleur étouffante. ( ấy cảm thấy khó chịu cái nóng ngột ngạt.)
    • Le mal de mer l'a incommodé pendant toute la traversée. (Say sóng làm anh ấy khó chịu suốt chuyến hải trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommodant, incommodante (tính từ): gây phiền toái, gây khó chịu.
    • Une odeur incommodante. (Một mùi khó chịu.)
  • Incommodité (danh từ): sự bất tiện, sự phiền toái.
    • Les incommodités du voyage. (Những bất tiện của việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Déranger: làm phiền, quấy rầy.
  • Gêner: làm vướng víu, gây trở ngại, làm ngượng.
  • Importuner: quấy rầy, làm phiền (một cách dai dẳng).
Từ trái nghĩa
  • Arranger: sắp xếp, thu xếp.
  • Faciliter: tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng.
  • Aider: giúp đỡ.
ngoại động từ
  1. làm khó chịu
    • Incommoder les autres
      làm người khác khó chịu
    • Être incommodé
      (từ ; nghĩa ) hơi khó