incommunicable

/,inkə'mju:nikəbl/
Học thuật
Thân thiện
incommunicable

The feeling of grief is incommunicable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể truyền đạt được, không thể diễn tả được: Chỉ những cảm xúc, trải nghiệm, hoặc ý tưởng quá phức tạp, sâu sắc hoặc cá nhân đến mức không thể dùng ngôn ngữ để chia sẻ hoặc giải thích một cách đầy đủ cho người khác.
    • Lầm , không cởi mở: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính cách của một người khép kín, không muốn hoặc không thể giao tiếp, chia sẻ suy nghĩ cảm xúc của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: không thể truyền đạt):

    • The beauty of the sunset was incommunicable; no photo could capture it. (Vẻ đẹp của hoàng hôn không thể diễn tả được; không bức ảnh nào có thể chụp lại .)
    • She felt an incommunicable sorrow after the loss. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể nói thành lời sau sự mất mát.)
    • The joy of holding his newborn child was an incommunicable experience. (Niềm vui khi ôm đứa con mới chào đời một trải nghiệm không thể diễn tả được.)
  • Tính từ (nghĩa phụ: lầm ):

    • He became incommunicable after the incident, refusing to speak to anyone. (Anh ta trở nên lầm sau sự việc, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incommunicable experience": trải nghiệm không thể diễn tả.

    • Meditation can lead to incommunicable states of consciousness. (Thiền định có thể dẫn đến những trạng thái ý thức không thể diễn tả được.)
  • "incommunicable essence": bản chất không thể truyền đạt.

    • Some philosophers argue that the essence of being is incommunicable. (Một số nhà triết học cho rằng bản chất của tồn tại không thể truyền đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommunicado (tính từ/trạng từ): Ở trong tình trạng không thể liên lạc, bị cô lập khỏi liên lạc bên ngoài (thường do bị giam giữ hoặc lựa chọn cá nhân).

    • The prisoner was held incommunicado for several days. ( nhân bị giam giữ không được liên lạc trong vài ngày.)
  • Unutterable (tính từ): Không thể thốt ra, không thể nói lên được (thường do quá kinh khủng, tuyệt vời hoặc mãnh liệt).

  • Ineffable (tính từ): Không thể diễn tả bằng lời, quá tuyệt vời hoặc linh thiêng đến mức không thể nói ra.
Từ đồng nghĩa
  • Indescribable: Không thể mô tả được.
  • Unspeakable: Không thể nói ra được (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Beyond words: Vượt quá khả năng diễn đạt bằng lời.
Từ trái nghĩa
  • Communicable: Có thể truyền đạt được, có thể thông tri được.
  • Expressible: Có thể diễn tả được.
  • Articulable: Có thể diễn đạt rõ ràng bằng lời.
incommunicable

The feeling of grief is incommunicable.

tính từ
  1. không thể truyền đạt được, không thể biết được, không thể thông tri được, không thể nói ra được
  2. lầm , không cởi m

Từ chứa "incommunicable"