incommunicado

/'inkə,mju:ni'kɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
incommunicado

The prisoner was held incommunicado in a solitary cell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cô lập, không thể liên lạc: Tình trạng của một người bị tách biệt không cách nào để giao tiếp với người khác, đặc biệt với thế giới bên ngoài.
    • Bị giam giữ riêng biệt: Thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc quân sự, chỉ việc một người (như nhân, nghi phạm) bị giam giữ không được phép tiếp xúc với bất kỳ ai bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suspect was held incommunicado for 48 hours. (Nghi phạm bị giam giữ không được liên lạc trong 48 giờ.)
    • After the accident, the survivors were incommunicado on the remote island. (Sau vụ tai nạn, những người sống sót bị cô lập trên hòn đảo xa xôi.)
    • Journalists were kept incommunicado during the sensitive negotiations. (Các nhà báo bị cách ly, không được liên lạc trong suốt các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held incommunicado": bị giam giữ không được quyền liên lạc. Đây cách dùng phổ biến nhất, thường trong các báo cáo pháp , tin tức về nhân quyền.

    • Human rights groups protested because the activist was held incommunicado. (Các nhóm nhân quyền phản đối nhà hoạt động bị giam giữ không được liên lạc.)
  • "to place someone incommunicado": đặt ai đó vào tình trạng bị cô lập, không cho liên lạc.

    • The general placed the captured officer incommunicado. (Vị tướng đã cách ly viên sĩ quan bị bắt, không cho liên lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommunicable (adj): không thể truyền đạt được (thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng).
    • The beauty of the scene was incommunicable. (Vẻ đẹp của khung cảnh thật khó tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolated: bị cô lập.
  • Secluded: bị tách biệt, ẩn dật.
  • Cut off: bị cắt đứt liên lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

incommunicado

The prisoner was held incommunicado in a solitary cell.

tính từ
  1. không liên lạc được với nhau; không phương tiện giao thông
  2. bị giam riêng, bị cấm cố (người )
    • to hold a prisoner incommunicado
      giam riêng một người t

Từ tương tự