incompact

/,inkəm'pækt/
Học thuật
Thân thiện
incompact

The soil in the garden is incompact and easy to dig.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỏng, không rắn chắc: Trạng thái vật không chặt, không đặc, dễ tách rời.
    • Không kết lại thành khối: Các phần tử không liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một thể thống nhất.
    • ((thường) bóng): Thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự thiếu chặt chẽ, thiếu mạch lạc, không sự gắn kết trong các vấn đề trừu tượng như lập luận, kế hoạch hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in this area is dry and incompact. (Đấtkhu vực này khô lỏng lẻo.)
    • His argument was incompact and full of contradictions. (Lập luận của anh ta thiếu chặt chẽ đầy mâu thuẫn.)
    • An incompact pile of leaves scattered in the wind. (Một đống không kết khối bị gió thổi tung tóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương/phê bình: Chỉ một tác phẩm cấu trúc lỏng lẻo, các phần không liên kết chặt chẽ.

    • The novel's plot was criticized for being incompact and meandering. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích lỏng lẻo lan man.)
  • Dùng trong phân tích học thuật: Mô tả một lý thuyết hoặc hệ thống ý tưởng thiếu tính hệ thống logic nội tại.

    • The proposed framework remains incompact and requires further refinement. (Khung lý thuyết được đề xuất vẫn thiếu tính chặt chẽ cần được tinh chỉnh thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompactness (danh từ): Tính chất lỏng lẻo, sự không chặt chắc.
    • The incompactness of the material made it unsuitable for construction. (Tính lỏng lẻo của vật liệu khiến không phù hợp cho xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: Lỏng lẻo, không chặt.
  • Unconsolidated: Không được củng cố, rời rạc.
  • Diffuse: Lan tỏa, phân tán, không tập trung (nghĩa bóng).
  • Incoherent: Không mạch lạc, rời rạc (về lập luận, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Compact: Chặt chẽ, đặc, gọn.
  • Dense: Đặc, dày đặc.
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ.
  • Consolidated: Được củng cố, kết khối.
incompact

The soil in the garden is incompact and easy to dig.

tính từ
  1. lỏng, không rắn chắc; không kết lại thành khối ((thường) bóng)

Từ chứa "incompact"