incompliancy
/,inkəm'plaiənsi/ Cách viết khác : (incompliance) /,inkəm'plaiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bằng lòng, sự không ưng thuận: Trạng thái hoặc hành động từ chối đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.
- Sự không chiều theo, sự không làm đúng theo: Hành động không tuân thủ, không làm theo các quy tắc, yêu cầu hoặc chỉ dẫn đã được đặt ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His incompliancy with the new policy caused a lot of problems. (Sự không tuân thủ của anh ấy đối với chính sách mới đã gây ra nhiều vấn đề.)
- The manager noted the customer's incompliancy with the terms of service. (Người quản lý ghi nhận sự không đồng ý của khách hàng với các điều khoản dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incompliancy with regulations": Sự không tuân thủ các quy định.
- The factory was fined for its incompliancy with environmental regulations. (Nhà máy bị phạt vì sự không tuân thủ các quy định về môi trường.)
"As a sign of incompliancy": Như một dấu hiệu của sự không đồng ý.
- He remained silent as a sign of incompliancy. (Anh ta im lặng như một dấu hiệu của sự không ưng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Incompliance (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "incompliancy".
- Her incompliance was met with strict consequences. (Sự không tuân thủ của cô ấy đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm khắc.)
Noncompliance (n): Sự không tuân thủ (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
- Noncompliance with the law is punishable. (Sự không tuân thủ pháp luật là có thể bị trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Disobedience: Sự không vâng lời, sự bất tuân.
- Defiance: Sự thách thức, sự không chịu khuất phục.
- Refusal: Sự từ chối.
Từ trái nghĩa
- Compliance: Sự tuân thủ, sự đồng ý.
- Obedience: Sự vâng lời.
- Acquiescence: Sự bằng lòng, sự chấp thuận.
danh từ
- sự không bằng lòng, sự không ưng thuận; sự không chiều theo, sự không làm đúng theo