incompressible

/,inkəm'presəbl/
Học thuật
Thân thiện
incompressible

Les dépenses incompressibles représentent une part fixe du budget mensuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Không nén được: Chỉ tính chất của một chất lỏng hoặc chất rắn thể tích của hầu như không thay đổi dưới tác dụng của áp suất.
    • (Nghĩa bóng) Không thể giảm bớt, không thể cắt giảm: Dùng để mô tả những thứ cố định, bắt buộc hoặc thiết yếu đến mức không thể thu hẹp hoặc giảm đi được.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật:

    • L'eau est considérée comme un fluide pratiquement incompressible. (Nước được coi là một chất lỏng gần như không nén được.)
    • Les solides sont généralement plus incompressibles que les gaz. (Chất rắn nói chung khó nén hơn chất khí.)
  • Nghĩa bóng:

    • Le loyer est une charge incompressible dans le budget mensuel. (Tiền thuê nhàmột khoản chi không thể cắt giảm trong ngân sách hàng tháng.)
    • Le temps de trajet pour aller au travail est incompressible. (Thời gian đi lại để đến chỗ làmkhông thể rút ngắn thêm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coût incompressible": Chi phí cố định/bắt buộc.

    • Les salaires du personnel forment un coût incompressible pour l'entreprise. (Lương nhân viên tạo thành một chi phí cố định cho doanh nghiệp.)
  • "Durée incompressible": Khoảng thời gian tối thiểu bắt buộc.

    • La formation a une durée incompressible de trois mois. (Khóa đào tạo có một khoảng thời gian bắt buộc tối thiểuba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompressibilité (danh từ giống cái): Tính không nén được; tính không thể giảm bớt.
    • L'incompressibilité de l'eau est une propriété importante en hydraulique. (Tính không nén được của nướcmột đặc tính quan trọng trong thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Indéformable (không biến dạng), rigide (cứng, rắn).
  • Nghĩa bóng: Obligatoire (bắt buộc), fixe (cố định), incontournable (không thể bỏ qua), irréductible (không thể giảm thiểu).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật: Compressible (có thể nén được), déformable (có thể biến dạng).
  • Nghĩa bóng: Réductible (có thể giảm bớt), variable (có thể thay đổi), flexible (linh hoạt, mềm dẻo).
incompressible

Les dépenses incompressibles représentent une part fixe du budget mensuel.

tính từ
  1. (vậthọc) không nén được
  2. (nghĩa bóng) không thể giảm bớt
    • Dépenses incompressibles
      chi tiêu không thể giảm bớt

Từ trái nghĩa