incompris

Học thuật
Thân thiện
incompris

Un poète incompris lit ses vers dans un café vide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không được hiểu thấu, không được đánh giá đúng mức: Dùng để miêu tả một người, đặc biệtnghệ sĩ, nhà tư tưởng, hoặc ý tưởng, tác phẩm của họ, không được người khác thấu hiểu hoặc công nhận đúng giá trị.
    • Bị hiểu lầm: Chỉ trạng thái bị người khác hiểu sai về bản chất, ý định hoặc giá trị.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un incompris; số nhiều: des incompris):

    • Người không được (ai) hiểu cho: Chỉ một cá nhân, thường tâm hồn nhạy cảm, tài năng hoặc suy nghĩ khác biệt, cảm thấy cô đơn không tìm được sự đồng cảm hay thấu hiểu từ xã hội hoặc những người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un génie incompris de son vivant. (Một thiên tài không được hiểu thấu khi còn sống.)
    • Ses intentions étaient bonnes mais incomprises. (Ý định của anh ấy tốt nhưng bị hiểu lầm.)
    • Elle se sentait incomprise par sa famille. ( ấy cảm thấy không được hiểu bởi gia đình mình.)
  • Danh từ:

    • Il se considère comme un incompris. (Anh ta tự coi mìnhmột kẻ không ai hiểu cho.)
    • Les artistes sont souvent des incompris. (Các nghệ sĩ thườngnhững người không được hiểu thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir incompris(e)": Cảm thấy không được thấu hiểu. Đâymột cụm từ rất phổ biến để diễn tả cảm xúc cô đơn, bị cô lập về mặt tinh thần.
    • À l'adolescence, beaucoup d'enfants se sentent incompris. (Ở tuổi thiếu niên, nhiều đứa trẻ cảm thấy không được hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Compris (tính từ): Được hiểu, được bao gồm. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • C'est une notion facile à comprendre. (Đómột khái niệm dễ hiểu.)
  • Incompréhension (danh từ giống cái): Sự không hiểu, sự thiếu hiểu biết.
    • Son attitude a provoqué l'incompréhension générale. (Thái độ của anh ta đã gây ra sự không hiểu chung.)
  • Incompréhensible (tính từ): Không thể hiểu được, khó hiểu.
    • Ses actes sont incompréhensibles. (Hành động của anh ta không thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Méconnu (tính từ): Không được biết đến, không được công nhận (nhấn mạnh vào sự thiếu công nhận hơn là thiếu hiểu biết).
  • Inadapté (danh từ/tính từ): Người không thích nghi, kẻ lập dị (nhấn mạnh vào sự khác biệt hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • Être un(e) incompris(e) : Là một người không được hiểu. Thường dùng với sắc thái hơi bi kịch hoặc tự cho mìnhnạn nhân.
    • Arrête de faire l'incompris, explique-toi ! (Đừng làm bộ kẻ không ai hiểu nữa, hãy giải thích đi!)
incompris

Un poète incompris lit ses vers dans un café vide.

tính từ
  1. không được hiểu thấu, không được đánh giá đúng mức
    • Poète incompris
      nhà thơ không được hiểu thấu
danh từ
  1. người không ai hiểu cho

Từ trái nghĩa