incomputability

/'inkəm,pju:tə'biliti/
danh từ
  1. tính không thể tính được, tính không thể tính toán được, tính không thể ước tính được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

incomputability
The concept of incomputability is demonstrated in a theoretical computer science lecture.