incomputability
/'inkəm,pju:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The concept of incomputability is demonstrated in a theoretical computer science lecture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể tính được, tính không thể tính toán được: Thuộc tính của một vấn đề, hàm số hoặc quá trình mà không thể giải quyết hoặc tìm ra kết quả bằng bất kỳ phương pháp tính toán hay thuật toán hữu hạn nào. Đây là một khái niệm quan trọng trong toán học và khoa học máy tính lý thuyết.
- Tính không thể ước tính được: Trạng thái không thể xác định hoặc dự đoán một giá trị, kết quả hoặc phạm vi thông qua các phương pháp tính toán thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incomputability of certain mathematical functions challenges the limits of computing. (Tính không thể tính toán được của một số hàm toán học thách thức giới hạn của điện toán.)
- Researchers are studying the incomputability of this complex system's behavior. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không thể ước tính được trong hành vi của hệ thống phức tạp này.)
- The proof of the problem's incomputability was a major breakthrough. (Việc chứng minh tính không thể tính được của vấn đề là một bước đột phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incomputability results": Các kết quả về tính không thể tính toán, thường đề cập đến các định lý trong lý thuyết tính toán.
- Turing's incomputability results laid the foundation for computer science. (Các kết quả về tính không thể tính toán của Turing đã đặt nền móng cho khoa học máy tính.)
"Degree of incomputability": Mức độ không thể tính toán, một khái niệm trong lý thuyết đệ quy để phân loại các bài toán không thể giải quyết.
- They classified the problem based on its degree of incomputability. (Họ phân loại bài toán dựa trên mức độ không thể tính toán của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Incomputable (adj): không thể tính toán được.
- The halting problem is an incomputable problem. (Bài toán dừng là một bài toán không thể tính toán được.)
Computability (n): tính khả tính, tính có thể tính toán được (từ trái nghĩa).
- Computability theory studies which problems can be solved by algorithms. (Lý thuyết tính khả tính nghiên cứu những bài toán nào có thể được giải bằng thuật toán.)
Từ đồng nghĩa
- Uncomputability (n): tính không thể tính toán được (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
- Non-computability (n): tính phi tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'incomputability').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'incomputability').
The concept of incomputability is demonstrated in a theoretical computer science lecture.
danh từ
- tính không thể tính được, tính không thể tính toán được, tính không thể ước tính được