inconditionnel

tính từ
  1. không điều kiện
    • Inhibition inconditionnelle
      (sinh vật học; sinhhọc) sự ức chế không điều kiện
    • Soumission inconditionnelle
      sự phục tùng không điều kiện
danh từ
  1. kẻ phục tùng không điều kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "inconditionnel"

Từ có nhắc đến "inconditionnel"

inconditionnel
L'amour d'une mère pour son enfant est inconditionnel.