inconditionnel

Học thuật
Thân thiện
inconditionnel

L'amour d'une mère pour son enfant est inconditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không điều kiện: Miêu tả một thái độ, hành động, sự hỗ trợ hoặc tình cảm được trao đi một cách hoàn toàn, không đòi hỏi bất kỳ điều kiện hay sự đáp lại nào.
    • Tuyệt đối, vô điều kiện: Nhấn mạnh tính chất toàn vẹn, không bị giới hạn hay ràng buộc bởi bất cứ yếu tố nào.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người phục tùng không điều kiện: Chỉ một người luôn tuân theo mệnh lệnh hoặc ý chí của người khác một cách tuyệt đối, không thắc mắc.
    • Kẻ ủng hộ tuyệt đối: Người thể hiện sự ủng hộ hoàn toàn không lay chuyển đối với một người, một tổ chức hoặc mộttưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son amour pour ses enfants est inconditionnel. (Tình yêu của ấy dành cho các con là vô điều kiện.)
    • Ils ont offert leur soutien inconditionnel au projet. (Họ đã dành sự ủng hộ không điều kiện cho dự án.)
    • Une reddition inconditionnelle est exigée. (Một sự đầu hàng vô điều kiện được yêu cầu.)
  • Danh từ:

    • Il est un inconditionnel du cinéma français. (Anh ấymột người hâm mộ tuyệt đối của điện ảnh Pháp.)
    • Les inconditionnels du président l'ont toujours soutenu. (Những người ủng hộ tuyệt đối tổng thống luôn ủng hộ ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích tâm: Dùng để mô tả một dạng tình yêutưởng, thuần khiết, thường gắn với tình mẫu tử hoặc tình yêu vị tha.

    • Elle recherche un amour inconditionnel. ( ấy tìm kiếm một tình yêu vô điều kiện.)
  • Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự: Thường đi với các danh từ như "soutien" (ủng hộ), "reddition" (đầu hàng), "obéissance" (vâng lời).

    • La reddition inconditionnelle de l'armée a mis fin à la guerre. (Sự đầu hàng vô điều kiện của quân đội đã chấm dứt chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconditionnellement (trạng từ): Một cách vô điều kiện.

    • Il l'aime inconditionnellement. (Anh ấy yêu ấy một cách vô điều kiện.)
  • Conditionnel (tính từ): Có điều kiện, trái nghĩa với "inconditionnel".

    • Une libération conditionnelle (một sự phóng thíchđiều kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Absolu (tuyệt đối)
  • Total (toàn bộ, hoàn toàn)
  • Sans réserve (không dè dặt, không giữ lại)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Soutien inconditionnel: Sự ủng hộ tuyệt đối, không điều kiện.

    • Il bénéficie du soutien inconditionnel de sa famille. (Anh ấy nhận được sự ủng hộ tuyệt đối từ gia đình.)
  • Amour inconditionnel: Tình yêu vô điều kiện.

    • L'amour d'une mère est souvent considéré comme inconditionnel. (Tình yêu của mẹ thường được coi là vô điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un inconditionnel de [quelque chose/quelqu'un]: Là một người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành tuyệt đối với ai/cái gì.
    • Mon oncle est un inconditionnel de la musique jazz. (Bác tôimột tín đồ trung thành của nhạc jazz.)
inconditionnel

L'amour d'une mère pour son enfant est inconditionnel.

tính từ
  1. không điều kiện
    • Inhibition inconditionnelle
      (sinh vật học; sinhhọc) sự ức chế không điều kiện
    • Soumission inconditionnelle
      sự phục tùng không điều kiện
danh từ
  1. kẻ phục tùng không điều kiện

Từ chứa "inconditionnel"

Từ có nhắc đến "inconditionnel"