incongruent
/in'kɔɳgruənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tương hợp, không phù hợp: Chỉ sự thiếu sự phù hợp, sự hài hòa hoặc sự nhất quán giữa các yếu tố, ý tưởng, hoặc đặc điểm.
- Không đồng dạng, không trùng khớp: Trong toán học, chỉ các hình hoặc đối tượng không thể đặt chồng khít lên nhau hoàn toàn thông qua các phép biến đổi cứng (như tịnh tiến, quay).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His cheerful demeanor was incongruent with the somber news he delivered. (Thái độ vui vẻ của anh ấy không phù hợp với tin buồn anh ta thông báo.)
- The modern glass extension looks incongruent with the historic brick building. (Phần mở rộng bằng kính hiện đại trông không hài hòa với tòa nhà gạch lịch sử.)
- These two triangles are incongruent; you cannot make them match by rotating or flipping. (Hai tam giác này không đồng dạng; bạn không thể làm chúng trùng khớp bằng cách xoay hay lật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học: Chỉ trạng thái bất hòa khi niềm tin, thái độ hoặc hành vi của một người mâu thuẫn với nhau.
- Experiencing incongruent thoughts can lead to cognitive dissonance. (Trải nghiệm những suy nghĩ không tương hợp có thể dẫn đến sự bất hòa nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Incongruity (danh từ): Sự không phù hợp, sự lệch pha.
- The incongruity between his words and actions was obvious. (Sự không phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ta là rõ ràng.)
- Incongruously (trạng từ): Một cách không phù hợp.
- He was dressed incongruously for the formal event. (Anh ta ăn mặc một cách không phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsistent: không nhất quán.
- Incompatible: không tương thích.
- Discordant: không hài hòa, chỏi tai.
- Mismatched: không khớp, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Congruent: tương hợp, phù hợp, đồng dạng.
- Consistent: nhất quán.
- Harmonious: hài hòa.
- Compatible: tương thích.
tính từ
- không thích hợp, không phù hợp