congruent

Adjective
  1. tương ứng, trùng khớp với nhau khi xếp chồng lên nhau
  2. xứng, tương ứng, phù hợp về đặc điểm, hay chủng loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "congruent"

congruent
The two triangles are congruent.