congruent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trùng khớp, bằng nhau về hình dạng và kích thước: Dùng trong hình học để mô tả các hình có thể đặt chồng khít lên nhau hoàn toàn.
- Tương thích, phù hợp, nhất quán: Dùng để mô tả các ý tưởng, hành động, hoặc đặc điểm phù hợp và hài hòa với nhau, không mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
Trong hình học:
- These two triangles are congruent. (Hai tam giác này là đồng dạng và bằng nhau.)
- The engineer checked if the parts were congruent before assembly. (Kỹ sư kiểm tra xem các bộ phận có khớp với nhau không trước khi lắp ráp.)
Trong ngữ cảnh chung:
- His actions were not congruent with his words. (Hành động của anh ta không nhất quán với lời nói.)
- We need to find a solution congruent with our company's values. (Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp với giá trị của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congruent figures": Các hình đồng dạng và bằng nhau (trong hình học).
- Students learned to prove that two polygons are congruent. (Học sinh học cách chứng minh hai đa giác là đồng dạng và bằng nhau.)
"Congruent with": Phù hợp với, tương thích với.
- The new policy must be congruent with international law. (Chính sách mới phải phù hợp với luật pháp quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Congruence (Danh từ): Sự trùng khớp, sự tương thích.
- There is a high degree of congruence between the two theories. (Có sự tương thích cao giữa hai học thuyết.)
Congruous (Tính từ): Phù hợp, thích hợp (cùng nghĩa với "congruent" trong ngữ cảnh chung, ít dùng trong hình học).
- His behavior was congruous with his status as a leader. (Hành vi của ông ấy phù hợp với vị thế lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Consistent: Nhất quán, kiên định.
- Compatible: Tương thích, hợp nhau.
- Corresponding: Tương ứng, phù hợp.
- Harmonious: Hài hòa, ăn khớp.
Từ trái nghĩa
- Incongruent: Không trùng khớp, không phù hợp.
- Inconsistent: Không nhất quán.
- Incompatible: Không tương thích.
- Conflicting: Mâu thuẫn, xung đột.
Adjective
- tương ứng, trùng khớp với nhau khi xếp chồng lên nhau
- xứng, tương ứng, phù hợp về đặc điểm, hay chủng loại