inconnu

/,inkə'nju:/
Học thuật
Thân thiện
inconnu

A woman greets an inconnu at a community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lạ mặt, người không quen biết: Từ này dùng để chỉ một người hoàn toàn xa lạ, không được biết đến hoặc không mối quan hệ nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt uneasy in a room full of inconnus. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn trong một căn phòng đầy những người lạ mặt.)
    • She was just an inconnu to me before the party. ( ấy chỉ một người lạ mặt đối với tôi trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'inconnu(e)": Cách viết mạo từ trong tiếng Pháp, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự xa lạ.
    • The letter was signed by l'inconnue. ( thư được bởi người phụ nữ lạ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconnue (n): Dạng giống cái của "inconnu", chỉ người phụ nữ lạ mặt.
  • Stranger (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, cũng có nghĩa người lạ.
Từ đồng nghĩa
  • Stranger: Người lạ.
  • Unknown person: Người không quen biết.
Lưu ý
  • "Inconnu" một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để tạo sắc thái. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "stranger" được ưa dùng hơn.
inconnu

A woman greets an inconnu at a community garden.

danh từ
  1. người lạ mặt