inconnu
/,inkə'nju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không biết, chưa biết: Dùng để chỉ một sự việc, thông tin, hoặc đại lượng chưa được xác định hoặc chưa ai biết đến.
- Lạ, xa lạ, mới lạ: Dùng để mô tả một người, một địa điểm, hoặc một cảm giác chưa từng gặp, chưa từng biết trước đây.
- Không ai biết, vô danh: Dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó không có danh tiếng, không được công chúng biết đến.
Danh từ giống đực:
- Người lạ: Một người mà mình không quen biết.
- Cái chưa biết: Điều gì đó chưa được khám phá hoặc hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La réponse est encore inconnue. (Câu trả lời vẫn chưa biết.)
- Il a vu un visage inconnu dans la foule. (Anh ấy nhìn thấy một khuôn mặt xa lạ trong đám đông.)
- C'est un écrivain inconnu du grand public. (Đó là một nhà văn vô danh đối với công chúng.)
Danh từ giống đực:
- Ne parle pas aux inconnus. (Đừng nói chuyện với người lạ.)
- L'inconnu nous fait parfois peur. (Cái chưa biết đôi khi làm chúng ta sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'inconnu": Gửi đến một người nhận không xác định, thường dùng trong thơ ca hoặc nghệ thuật.
- Il a dédié ce poème à l'inconnu. (Anh ấy đã đề tặng bài thơ này cho một người vô danh.)
"Faire face à l'inconnu": Đối mặt với điều chưa biết, với tương lai bất định.
- Partir à l'étranger, c'est faire face à l'inconnu. (Đi ra nước ngoài là đối mặt với điều chưa biết.)
Biến thể và từ gần giống
Inconnue (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "inconnu".
- Une femme inconnue. (Một người phụ nữ xa lạ.)
- Elle est une inconnue pour moi. (Cô ấy là một người lạ đối với tôi.)
Inconnaissance (danh từ giống cái, ít dùng): Sự không biết, tình trạng thiếu hiểu biết.
Từ đồng nghĩa
- Étranger (adj, n): Xa lạ, người nước ngoài.
- Ignoré(e) (adj): Bị bỏ qua, không được biết đến.
- Mystérieux/Mystérieuse (adj): Bí ẩn.
Từ trái nghĩa
- Connu(e) (adj): Đã biết, quen biết, nổi tiếng.
- Célèbre (adj): Nổi tiếng.
- Familier/Familière (adj): Quen thuộc, thân thuộc.
tính từ
- không biết, chưa biết
- Les causes du décès restent inconnuesnguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
- Quantité inconnue d'une équationđại lượng chưa biết của một phương trình
- lạ, xa lạ, mới lạ
- Un homme inconnumột người xa lạ
- Un pays inconnumột xứ xa lạ
- Sensation inconnuecảm giác mới lạ
- không ai biết, chưa ai biết tiếng, vô danh
- Artiste inconnunghệ sĩ chưa ai biết tiếng
- Tombeau du Soldat Inconnunấm mồ chiến sĩ vô danh
danh từ giống đực
- người lạ
- cái chưa biết