inconscient

Học thuật
Thân thiện
inconscient

L'homme a fait un geste inconscient en se grattant la tête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô ý thức, không ý thức: Chỉ trạng thái không nhận thức được, không sự tỉnh táo hoặc suy nghĩ chủ ý về hành động hay sự việc.
    • Không tự giác: Chỉ hành động được thực hiện một cách máy móc, theo thói quen hoặc bản năng không sự kiểm soátý thức.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người vô ý thức: Chỉ một người đangtrong trạng thái mất ý thức, ví dụ như do bất tỉnh.
    • Cái thức, cái chưa ý hội: (Trong tâmhọc, đặc biệttheo học thuyết của Freud) Chỉ phần tâm trí chứa đựng những suy nghĩ, ký ức, mong muốn xung động nằm ngoài nhận thứcý thức nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fait un geste inconscient de la main. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ thức bằng tay.)
    • Ces préjugés sont souvent inconscients. (Những định kiến này thường thức.)
  • Danh từ:
    • Après le choc, il est resté inconscient pendant plusieurs minutes. (Sau va chạm, anh ta đã bất tỉnh trong vài phút.)
    • Freud a étudié les mécanismes de l'inconscient. (Freud đã nghiên cứu các cơ chế của cái thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plonger/être plongé dans l'inconscient": Rơi vào/ở trong trạng thái bất tỉnh.
    • Le blessé a été plongé dans l'inconscient. (Người bị thương đã rơi vào trạng thái bất tỉnh.)
  • "Agir de manière inconsciente": Hành động một cách thức.
    • Elle a agi de manière totalement inconsciente. ( ấy đã hành động một cách hoàn toàn thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsciemment (trạng từ): Một cách thức.
    • Il a inconsciemment imité son père. (Anh ấy đã thức bắt chước cha mình.)
  • Inconscience (danh từ giống cái): Sự vô ý thức; tình trạng bất tỉnh; sự thiếu ý thức về hậu quả.
    • Son inconscience l'a mis en danger. (Sự thiếu ý thức của anh ta đã đặt anh ta vào nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Automatique (tự động), machinal (máy móc), instinctif (theo bản năng).
  • Danh từ (trạng thái bất tỉnh): Comateux (hôn mê), évanoui (ngất xỉu).
Từ trái nghĩa
  • Conscient (tính từ): Có ý thức, tỉnh táo.
    • Il est maintenant conscient du danger. (Bây giờ anh ấy đã ý thức được sự nguy hiểm.)
  • Conscience (danh từ): Ý thức, lương tâm.
inconscient

L'homme a fait un geste inconscient en se grattant la tête.

tính từ
  1. vô ý thức
  2. không ý thức, không tự giác
    • Geste inconscient
      cử chỉ không tự giác
    • La vie inconsciente des végétaux
      đời sống không ý thức của thực vật
danh từ
  1. người vô ý thức
danh từ giống đực
  1. cái chưa ý hội, cái chưa tự giác

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inconscient"