inconscient

tính từ
  1. vô ý thức
  2. không ý thức, không tự giác
    • Geste inconscient
      cử chỉ không tự giác
    • La vie inconsciente des végétaux
      đời sống không ý thức của thực vật
danh từ
  1. người vô ý thức
danh từ giống đực
  1. cái chưa ý hội, cái chưa tự giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inconscient"

inconscient
L'homme a fait un geste inconscient en se grattant la tête.