inconscient
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô ý thức, không ý thức: Chỉ trạng thái không nhận thức được, không có sự tỉnh táo hoặc suy nghĩ có chủ ý về hành động hay sự việc.
- Không tự giác: Chỉ hành động được thực hiện một cách máy móc, theo thói quen hoặc bản năng mà không có sự kiểm soát có ý thức.
Danh từ (giống đực):
- Người vô ý thức: Chỉ một người đang ở trong trạng thái mất ý thức, ví dụ như do bất tỉnh.
- Cái vô thức, cái chưa ý hội: (Trong tâm lý học, đặc biệt là theo học thuyết của Freud) Chỉ phần tâm trí chứa đựng những suy nghĩ, ký ức, mong muốn và xung động nằm ngoài nhận thức có ý thức nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un geste inconscient de la main. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ vô thức bằng tay.)
- Ces préjugés sont souvent inconscients. (Những định kiến này thường là vô thức.)
- Danh từ:
- Après le choc, il est resté inconscient pendant plusieurs minutes. (Sau cú va chạm, anh ta đã bất tỉnh trong vài phút.)
- Freud a étudié les mécanismes de l'inconscient. (Freud đã nghiên cứu các cơ chế của cái vô thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plonger/être plongé dans l'inconscient": Rơi vào/ở trong trạng thái bất tỉnh.
- Le blessé a été plongé dans l'inconscient. (Người bị thương đã rơi vào trạng thái bất tỉnh.)
- "Agir de manière inconsciente": Hành động một cách vô thức.
- Elle a agi de manière totalement inconsciente. (Cô ấy đã hành động một cách hoàn toàn vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconsciemment (trạng từ): Một cách vô thức.
- Il a inconsciemment imité son père. (Anh ấy đã vô thức bắt chước cha mình.)
- Inconscience (danh từ giống cái): Sự vô ý thức; tình trạng bất tỉnh; sự thiếu ý thức về hậu quả.
- Son inconscience l'a mis en danger. (Sự thiếu ý thức của anh ta đã đặt anh ta vào nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Automatique (tự động), machinal (máy móc), instinctif (theo bản năng).
- Danh từ (trạng thái bất tỉnh): Comateux (hôn mê), évanoui (ngất xỉu).
Từ trái nghĩa
- Conscient (tính từ): Có ý thức, tỉnh táo.
- Il est maintenant conscient du danger. (Bây giờ anh ấy đã ý thức được sự nguy hiểm.)
- Conscience (danh từ): Ý thức, lương tâm.
tính từ
- vô ý thức
- không ý thức, không tự giác
- Geste inconscientcử chỉ không tự giác
- La vie inconsciente des végétauxđời sống không ý thức của thực vật
danh từ
- người vô ý thức
danh từ giống đực
- cái chưa ý hội, cái chưa tự giác