volontaire

Học thuật
Thân thiện
volontaire

Un volontaire aide à nettoyer la plage après la marée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự nguyện, tình nguyện: Chỉ hành động, quyết định hoặc con người xuất phát từ ý chí tự do, không bị ép buộc.
    • Kiên quyết, có ý chí mạnh mẽ: Chỉ một người quyết tâm cao, biết mình muốn kiên trì theo đuổi mục tiêu.
    • (Nghĩa xấu) Bướng bỉnh, cố chấp: Chỉ một người, đặc biệttrẻ em, cứng đầu, khó bảo, luôn khăng khăng theo ý mình.
  2. Danh từ:

    • Người tình nguyện, người tự nguyện: Người tự nguyện tham gia vào một công việc, nhiệm vụ hoặc tổ chức không lợi ích vật chất bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son départ était un acte volontaire. (Việc anh ấy rời đimột hành động tự nguyện.)
    • C'est une personne très volontaire ; elle atteint toujours ses objectifs. (Đómột người rất kiên quyết; ấy luôn đạt được mục tiêu của mình.)
    • Arrête d'être aussi volontaire et écoute les conseils ! (Đừng bướng bỉnh như vậy nữa hãy nghe lời khuyên đi!)
  • Danh từ:

    • Les volontaires ont nettoyé la plage. (Những người tình nguyện đã dọn dẹp bãi biển.)
    • Il est volontaire pour aider. (Anh ấy là người tình nguyện đi giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre volontaire": Với tư cách tình nguyện, trên tinh thần tự nguyện.

    • Elle travaille à titre volontaire dans cette association. ( ấy làm việc trên tinh thần tự nguyện cho hiệp hội này.)
  • "Faire un effort volontaire": Nỗ lực một cáchý thức, cố ý.

    • Pour réussir, il faut faire un effort volontaire chaque jour. (Để thành công, cần phải nỗ lực một cáchý thức mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Volontairement (trạng từ): một cách tự nguyện, cố ý.

    • Il a volontairement ignoré la règle. (Anh ta đã cố ý phớt lờ quy định.)
  • Volontariat (danh từ): công việc tình nguyện, tinh thần tình nguyện.

    • Il fait du volontariat en Afrique. (Anh ấy đang làm công việc tình nguyệnChâu Phi.)
  • Volonté (danh từ giống cái): ý chí, ý muốn.

    • Avoir une forte volonté. (Có một ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tự nguyện): Bénévole (tình nguyện, không lương), spontané (tự phát).
  • Tính từ (nghĩa kiên quyết): Déterminé (quyết tâm), tenace (kiên trì).
  • Tính từ (nghĩa bướng bỉnh): Têtu, obstiné (cứng đầu, ngoan cố).
  • Danh từ: Bénévole (tình nguyện viên).
Các cụm từ liên quan
  • Service volontaire: Dịch vụ tình nguyện.
  • Candidature volontaire: Đơn ứng cử/ứng tuyển tự nguyện.
  • Travail volontaire: Lao động tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
  • "Bon volontaire": Người sẵn sàng, nhiệt tình (thường dùng trong quân đội hoặc các nhiệm vụ).

    • Il est toujours le premier bon volontaire pour les tâches difficiles. (Anh ấy luôn là người tình nguyện đầu tiên cho những nhiệm vụ khó khăn.)
  • "De sa propre volonté": Từ ý muốn của bản thân, tự nguyện.

    • Elle est partie de sa propre volonté. ( ấy đã rời đi theo ý muốn của chính mình.)
volontaire

Un volontaire aide à nettoyer la plage après la marée.

tính từ
  1. tự nguyện
    • Acte volontaire
      hành vi tự nguyện
  2. tình nguyện
    • Soldat volontaire
      quân tình nguyện
  3. kiên quyết
    • Un homme volontaire
      một người kiên quyết
  4. (nghĩa xấu) bướng bỉnh
    • Un enfant volontaire
      đứa bé bướng bỉnh
danh từ
  1. người tình nguyện
    • On demande des volontaires pour porter secours aux sinistrés
      người ta tìm những người tự nguyện để đi cứu những người bị nạn