volontaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự nguyện, tình nguyện: Chỉ hành động, quyết định hoặc con người xuất phát từ ý chí tự do, không bị ép buộc.
- Kiên quyết, có ý chí mạnh mẽ: Chỉ một người có quyết tâm cao, biết rõ mình muốn gì và kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- (Nghĩa xấu) Bướng bỉnh, cố chấp: Chỉ một người, đặc biệt là trẻ em, cứng đầu, khó bảo, luôn khăng khăng theo ý mình.
Danh từ:
- Người tình nguyện, người tự nguyện: Người tự nguyện tham gia vào một công việc, nhiệm vụ hoặc tổ chức mà không vì lợi ích vật chất bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son départ était un acte volontaire. (Việc anh ấy rời đi là một hành động tự nguyện.)
- C'est une personne très volontaire ; elle atteint toujours ses objectifs. (Đó là một người rất kiên quyết; cô ấy luôn đạt được mục tiêu của mình.)
- Arrête d'être aussi volontaire et écoute les conseils ! (Đừng có bướng bỉnh như vậy nữa và hãy nghe lời khuyên đi!)
Danh từ:
- Les volontaires ont nettoyé la plage. (Những người tình nguyện đã dọn dẹp bãi biển.)
- Il est volontaire pour aider. (Anh ấy là người tình nguyện đi giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre volontaire": Với tư cách tình nguyện, trên tinh thần tự nguyện.
- Elle travaille à titre volontaire dans cette association. (Cô ấy làm việc trên tinh thần tự nguyện cho hiệp hội này.)
"Faire un effort volontaire": Nỗ lực một cách có ý thức, cố ý.
- Pour réussir, il faut faire un effort volontaire chaque jour. (Để thành công, cần phải nỗ lực một cách có ý thức mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Volontairement (trạng từ): một cách tự nguyện, cố ý.
- Il a volontairement ignoré la règle. (Anh ta đã cố ý phớt lờ quy định.)
Volontariat (danh từ): công việc tình nguyện, tinh thần tình nguyện.
- Il fait du volontariat en Afrique. (Anh ấy đang làm công việc tình nguyện ở Châu Phi.)
Volonté (danh từ giống cái): ý chí, ý muốn.
- Avoir une forte volonté. (Có một ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tự nguyện): Bénévole (tình nguyện, không lương), spontané (tự phát).
- Tính từ (nghĩa kiên quyết): Déterminé (quyết tâm), tenace (kiên trì).
- Tính từ (nghĩa bướng bỉnh): Têtu, obstiné (cứng đầu, ngoan cố).
- Danh từ: Bénévole (tình nguyện viên).
Các cụm từ liên quan
- Service volontaire: Dịch vụ tình nguyện.
- Candidature volontaire: Đơn ứng cử/ứng tuyển tự nguyện.
- Travail volontaire: Lao động tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
"Bon volontaire": Người sẵn sàng, nhiệt tình (thường dùng trong quân đội hoặc các nhiệm vụ).
- Il est toujours le premier bon volontaire pour les tâches difficiles. (Anh ấy luôn là người tình nguyện đầu tiên cho những nhiệm vụ khó khăn.)
"De sa propre volonté": Từ ý muốn của bản thân, tự nguyện.
- Elle est partie de sa propre volonté. (Cô ấy đã rời đi theo ý muốn của chính mình.)
tính từ
- tự nguyện
- Acte volontairehành vi tự nguyện
- tình nguyện
- Soldat volontairequân tình nguyện
- kiên quyết
- Un homme volontairemột người kiên quyết
- (nghĩa xấu) bướng bỉnh
- Un enfant volontaiređứa bé bướng bỉnh
danh từ
- người tình nguyện
- On demande des volontaires pour porter secours aux sinistrésngười ta tìm những người tự nguyện để đi cứu những người bị nạn