inconsecutive

/,inkən'sekjutiv/
Học thuật
Thân thiện
inconsecutive

The data points on the graph are inconsecutive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên tục, không tiếp nối nhau: Chỉ các sự kiện, hành động hoặc đối tượng xảy ra hoặc xuất hiện một cách rời rạc, khoảng cách hoặc sự gián đoạngiữa, không tạo thành một chuỗi liền mạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meetings were held on inconsecutive days: Monday, Wednesday, and Friday. (Các cuộc họp được tổ chức vào những ngày không liên tục: Thứ Hai, Thứ Thứ Sáu.)
    • He gave a series of inconsecutive answers that confused the audience. (Anh ấy đưa ra một loạt câu trả lời không liên tục khiến khán giả bối rối.)
    • The numbers on the list are inconsecutive; there are many gaps. (Các số trong danh sách không liên tục; nhiều khoảng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inconsecutive order": thứ tự không liên tục.

    • The pages were bound in an inconsecutive order, making the book hard to read. (Các trang được đóng theo thứ tự không liên tục, khiến cuốn sách khó đọc.)
  • "inconsecutive events": các sự kiện không liên tiếp.

    • The historian studied the inconsecutive events that led to the revolution. (Nhà sử học nghiên cứu các sự kiện không liên tiếp dẫn đến cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsecutively (trạng từ): một cách không liên tục.

    • The data points were plotted inconsecutively on the graph. (Các điểm dữ liệu được vẽ một cách không liên tục trên biểu đồ.)
  • Nonconsecutive (tính từ): không liên tiếp (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).

    • She took two nonconsecutive semesters off. ( ấy đã nghỉ học hai học kỳ không liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuous: gián đoạn, không liên tục.
  • Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
  • Sporadic: rải rác, lác đác.
Từ trái nghĩa
  • Consecutive: liên tục, liên tiếp.
  • Sequential: theo trình tự, liên tiếp.
  • Continuous: liên tục không ngừng.
inconsecutive

The data points on the graph are inconsecutive.

tính từ
  1. không liên tục, không liên hợp, không tiếp liền nhau, ngắt quãng

Từ chứa "inconsecutive"