inconsiderable

/,inkən'sidərəbl/
Học thuật
Thân thiện
inconsiderable

He lived his life in an inconsiderable village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng kể, nhỏ bé, không quan trọng: Dùng để mô tả một thứ đó quy mô, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, đến mức không cần phải chú ý hoặc xem xét nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The difference in price is inconsiderable. (Sự chênh lệch về giá không đáng kể.)
    • He made an inconsiderable contribution to the project. (Anh ấy đã một đóng góp nhỏ bé cho dự án.)
    • The damage to the car was inconsiderable after the minor accident. (Thiệt hại cho chiếc xe không đáng kể sau vụ va chạm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no inconsiderable...": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, mang nghĩa ngược lại, chỉ một thứ đó đáng kể hoặc lớn lao. Đây cách nói giảm, nói tránh để nhấn mạnh.
    • She played a role of no inconsiderable importance in the negotiations. ( ấy đã đóng một vai trò không nhỏ/chẳng phải không quan trọng trong các cuộc đàm phán.)
    • He amassed no inconsiderable fortune over the years. (Ông ấy đã tích lũy được một khối tài sản không nhỏ qua nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsiderably (trạng từ): một cách không đáng kể.
    • The costs have increased only inconsiderably. (Chi phí chỉ tăng lên một cách không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Trivial: tầm thường, vụn vặt.
  • Minor: nhỏ, thứ yếu.
  • Insignificant: không quan trọng, không ý nghĩa.
  • Petty: nhỏ mọn, vặt vãnh.
Từ trái nghĩa
  • Considerable: đáng kể, lớn lao.
  • Significant: quan trọng, ý nghĩa.
  • Substantial: đáng kể, thực chất.
  • Major: chính, lớn.
inconsiderable

He lived his life in an inconsiderable village.

tính từ
  1. không đáng kể, nhỏ bé
    • an inconsiderable shortcoming
      một thiếu sót không đáng kể

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inconsiderable"