inconsiderable
/,inkən'sidərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng kể, nhỏ bé, không quan trọng: Dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, đến mức không cần phải chú ý hoặc xem xét nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The difference in price is inconsiderable. (Sự chênh lệch về giá là không đáng kể.)
- He made an inconsiderable contribution to the project. (Anh ấy đã có một đóng góp nhỏ bé cho dự án.)
- The damage to the car was inconsiderable after the minor accident. (Thiệt hại cho chiếc xe là không đáng kể sau vụ va chạm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "no inconsiderable...": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, mang nghĩa ngược lại, chỉ một thứ gì đó đáng kể hoặc lớn lao. Đây là cách nói giảm, nói tránh để nhấn mạnh.
- She played a role of no inconsiderable importance in the negotiations. (Cô ấy đã đóng một vai trò không nhỏ/chẳng phải không quan trọng trong các cuộc đàm phán.)
- He amassed no inconsiderable fortune over the years. (Ông ấy đã tích lũy được một khối tài sản không nhỏ qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconsiderably (trạng từ): một cách không đáng kể.
- The costs have increased only inconsiderably. (Chi phí chỉ tăng lên một cách không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Trivial: tầm thường, vụn vặt.
- Minor: nhỏ, thứ yếu.
- Insignificant: không quan trọng, không có ý nghĩa.
- Petty: nhỏ mọn, vặt vãnh.
Từ trái nghĩa
- Considerable: đáng kể, lớn lao.
- Significant: quan trọng, có ý nghĩa.
- Substantial: đáng kể, thực chất.
- Major: chính, lớn.
tính từ
- không đáng kể, nhỏ bé
- an inconsiderable shortcomingmột thiếu sót không đáng kể