considerable
/kən'sidərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng kể, lớn lao, to tát: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ, quy mô hoặc tầm quan trọng đủ lớn để được chú ý hoặc có ảnh hưởng.
- Quan trọng, có thế lực, có vai vế: (Thường dùng cho người) Chỉ một người có địa vị, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng trong xã hội.
Danh từ:
- Một lượng đáng kể, một số lượng lớn: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Dùng để chỉ một lượng nhiều hoặc đáng kể của cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The project required a considerable amount of time and money. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và tiền bạc đáng kể.)
- She is a considerable figure in the field of scientific research. (Bà ấy là một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
- There is a considerable difference between the two proposals. (Có một sự khác biệt lớn giữa hai đề xuất.)
Danh từ:
- He has done considerable to help the community. (Anh ấy đã làm được rất nhiều để giúp đỡ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To a considerable extent/degree": Ở một mức độ đáng kể.
- The success of the event depended to a considerable degree on the weather. (Sự thành công của sự kiện phụ thuộc ở một mức độ đáng kể vào thời tiết.)
"Considerable time/effort/attention": Một khoảng thời gian/nỗ lực/sự chú ý đáng kể.
- The artist devoted considerable attention to every detail of the painting. (Người họa sĩ dành một sự chú ý đáng kể cho từng chi tiết của bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Considerably (phó từ): Một cách đáng kể.
- The temperature has dropped considerably. (Nhiệt độ đã giảm một cách đáng kể.)
Consider (động từ): Cân nhắc, xem xét.
- Please consider my proposal carefully. (Xin hãy cân nhắc đề xuất của tôi một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Significant: Quan trọng, đáng kể.
- Substantial: Lớn lao, đáng kể, có thực chất.
- Appreciable: Có thể nhận thấy được, đáng kể.
- Sizable/Khá lớn: Có kích cỡ hoặc số lượng lớn.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: Không đáng kể, tầm thường.
- Negligible: Không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Minor: Nhỏ, thứ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "considerable" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "consider").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "considerable").
tính từ
- đáng kể, to tát, lớn
- a considerable distancekhoảng cách đáng kể
- considerable expensekhoản chi tiêu lớn
- có vai vế, có thế lực quan trọng (người)
- a considerable personngười quan trọng, người có vai vế
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể