inconsistant

tính từ
  1. không đặc
    • Crème inconsistante
      kem không đặc
  2. không chắc, không vững, lông bông
    • Caractère inconsistant
      tính lông bông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inconsistant"

inconsistant
Une crème glacée inconsistante fond rapidement au soleil.