inconsistant

Học thuật
Thân thiện
inconsistant

Une crème glacée inconsistante fond rapidement au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đặc, loãng: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp độ sệt thấp, không đông đặc hoặc không độ đặc cần thiết.
    • Không chắc chắn, không vững vàng, lông bông: Dùng để mô tả tính cách, lập luận, kế hoạch hoặc sự vật thiếu sự kiên định, logic hoặc độ tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La préparation est trop inconsistante, elle ne prend pas. (Hỗn hợp quá loãng, không đông lại.)
    • Son argumentation est inconsistante et pleine de contradictions. (Lập luận của anh ta thiếu chắc chắn đầy mâu thuẫn.)
    • C'est un personnage inconsistant dans le roman. (Đómột nhân vật lông bông trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours inconsistant": một bài phát biểu thiếu tính thuyết phục, không cấu trúc logic vững chắc.

    • Le politicien a tenu un discours inconsistant qui a déçu ses partisans. (Chính trị gia đã có một bài phát biểu thiếu chắc chắn khiến những người ủng hộ thất vọng.)
  • "Une pâte inconsistante": một hỗn hợp bột nhão, không đủ độ đặc.

    • Si tu ajoutes trop de lait, tu obtiendras une pâte inconsistante. (Nếu bạn thêm quá nhiều sữa, bạn sẽ có một hỗn hợp bột quá loãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsistance (danh từ giống cái): sự không đặc; tính không chắc chắn, tính lông bông.

    • L'inconsistance de ses propos est évidente. (Tính thiếu chắc chắn trong lời nói của anh tarõ ràng.)
  • Inconsistamment (trạng từ): một cách không chắc chắn, một cách lông bông.

    • Il a répondu inconsistamment aux questions. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thiếu chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluide / Liquide (loãng): chảy lỏng, không đặc.
  • Instable / Fragile (không vững): không ổn định, dễ thay đổi.
  • Inconstant / Léger (lông bông): hay thay đổi, thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Consistant / Épais (đặc, sệt): độ đặc cao.
  • Solide / Stable (vững chắc, ổn định): kiên cố, không thay đổi.
  • Cohérent / Logique (chặt chẽ, logic): mạch lạc, lẽ.
inconsistant

Une crème glacée inconsistante fond rapidement au soleil.

tính từ
  1. không đặc
    • Crème inconsistante
      kem không đặc
  2. không chắc, không vững, lông bông
    • Caractère inconsistant
      tính lông bông

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inconsistant"