inconsistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đặc, loãng: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ sệt thấp, không đông đặc hoặc không có độ đặc cần thiết.
- Không chắc chắn, không vững vàng, lông bông: Dùng để mô tả tính cách, lập luận, kế hoạch hoặc sự vật thiếu sự kiên định, logic hoặc độ tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La préparation est trop inconsistante, elle ne prend pas. (Hỗn hợp quá loãng, nó không đông lại.)
- Son argumentation est inconsistante et pleine de contradictions. (Lập luận của anh ta thiếu chắc chắn và đầy mâu thuẫn.)
- C'est un personnage inconsistant dans le roman. (Đó là một nhân vật lông bông trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un discours inconsistant": một bài phát biểu thiếu tính thuyết phục, không có cấu trúc logic vững chắc.
- Le politicien a tenu un discours inconsistant qui a déçu ses partisans. (Chính trị gia đã có một bài phát biểu thiếu chắc chắn khiến những người ủng hộ thất vọng.)
"Une pâte inconsistante": một hỗn hợp bột nhão, không đủ độ đặc.
- Si tu ajoutes trop de lait, tu obtiendras une pâte inconsistante. (Nếu bạn thêm quá nhiều sữa, bạn sẽ có một hỗn hợp bột quá loãng.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsistance (danh từ giống cái): sự không đặc; tính không chắc chắn, tính lông bông.
- L'inconsistance de ses propos est évidente. (Tính thiếu chắc chắn trong lời nói của anh ta là rõ ràng.)
Inconsistamment (trạng từ): một cách không chắc chắn, một cách lông bông.
- Il a répondu inconsistamment aux questions. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thiếu chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Fluide / Liquide (loãng): chảy lỏng, không đặc.
- Instable / Fragile (không vững): không ổn định, dễ thay đổi.
- Inconstant / Léger (lông bông): hay thay đổi, thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Consistant / Épais (đặc, sệt): có độ đặc cao.
- Solide / Stable (vững chắc, ổn định): kiên cố, không thay đổi.
- Cohérent / Logique (chặt chẽ, logic): mạch lạc, có lý lẽ.
tính từ
- không đặc
- Crème inconsistantekem không đặc
- không chắc, không vững, lông bông
- Caractère inconsistanttính lông bông