consistant

tính từ
  1. đặc
    • Sauce consistante
      nước xốt đặc
  2. chắc, vững
    • Argument consistant
      lẽ vững
  3. (từ , nghĩa ) uy tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "consistant"

consistant
La sauce a une texture consistante.