consistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc, sệt: Dùng để mô tả một chất lỏng có độ đặc cao, không loãng.
- Chắc, vững, kiên định: Dùng để mô tả một lập luận, lý lẽ, quan điểm hoặc cấu trúc có cơ sở vững chắc, logic và đáng tin cậy.
- (Nghĩa cũ) Có uy tín: Dùng để mô tả một người hoặc tổ chức có danh tiếng và được tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pâte à crêpes doit être consistante. (Bột làm bánh kếp phải đặc.)
- Ses arguments sont solides et consistants. (Những lập luận của anh ấy vừa chắc chắn vừa vững vàng.)
- Il a présenté un raisonnement consistant. (Anh ta đã trình bày một lập luận vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un discours consistant": Một bài diễn văn có nội dung chặt chẽ, logic.
- L'audience a été convaincue par son discours consistant. (Khán giả đã bị thuyết phục bởi bài diễn văn chặt chẽ của ông ta.)
"Une preuve consistante": Một bằng chứng đầy đủ và thuyết phục.
- Le procureur a fourni des preuves consistantes. (Công tố viên đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Consistance (danh từ): Độ đặc; tính vững chắc, tính nhất quán.
- La consistance de la crème est parfaite. (Độ đặc của kem là hoàn hảo.)
- La consistance de sa théorie est remarquable. (Tính nhất quán trong học thuyết của ông ấy thật đáng chú ý.)
Inconsistant (tính từ): Trái nghĩa. Loãng, lỏng; không vững chắc, mâu thuẫn.
- Un argument inconsistant (một lập luận không vững chắc).
Từ đồng nghĩa
- Épais: Đặc, dày (về chất lỏng).
- Solide: Chắc chắn, vững vàng.
- Cohérent: Mạch lạc, nhất quán.
- Logique: Hợp lý, logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "consistant" một cách cố định.)
tính từ
- đặc
- Sauce consistantenước xốt đặc
- chắc, vững
- Argument consistantlý lẽ vững
- (từ cũ, nghĩa cũ) có uy tín