inconstance

Học thuật
Thân thiện
inconstance

Le temps montre son inconstance avec un ciel ensoleillé puis des nuages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hay thay đổi, tính không ổn định: Trạng thái không kiên định, dễ dàng thay đổi theo thời gian, hoàn cảnh hoặc ý kiến.
    • Tính không chung thủy, hành động không chung thủy: Sự thiếu trung thành, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inconstance de ses opinions me surprend. (Tính hay thay đổi ý kiến của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
    • L'inconstance du temps en automne est bien connue. (Tính không ổn định của thời tiết vào mùa thu rất nổi tiếng.)
    • Son inconstance en amour a blessé beaucoup de gens. (Hành động không chung thủy của anh ta trong tình yêu đã làm tổn thương nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Payer le prix de son inconstance": Phải trả giá cho sự không kiên định của mình.

    • Il a perdu son poste en payant le prix de son inconstance. (Anh ta đã mất việc phải trả giá cho sự không kiên định của mình.)
  • "Être d'une grande inconstance": tính cực kỳ hay thay đổi.

    • Ses humeurs sont d'une grande inconstance. (Tâm trạng của ấy cực kỳ hay thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconstant (adj): hay thay đổi, không ổn định, không chung thủy.
    • Un temps inconstant. (Thời tiết thất thường.)
    • Un amant inconstant. (Một người tình không chung thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Instabilité (n.f): sự không ổn định, sự bấp bênh.
  • Versatilité (n.f): tính hay thay đổi, tính ba phải.
  • Infidélité (n.f): sự không chung thủy, sự phản bội (nghĩa trong tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Constance (n.f): tính kiên định, sự bền bỉ.
  • Stabilité (n.f): sự ổn định.
  • Fidélité (n.f): lòng chung thủy, sự trung thành.
Thành ngữ liên quan
  • L'inconstance est le propre de l'homme: Sự thay đổibản chất của con người (thành ngữ diễn tả rằng con người vốn dễ thay đổi).
    • Ne sois pas trop sévère, l'inconstance est le propre de l'homme. (Đừng quá khắt khe, sự thay đổibản chất của con người .)
inconstance

Le temps montre son inconstance avec un ciel ensoleillé puis des nuages.

danh từ giống cái
  1. tính hay thay đổi, tính không ổn định
    • Inconstance du temps
      tính không ổn định của thời tiết
  2. tính không chung thủy, hành động không chung thủy

Từ trái nghĩa