stabilité

Học thuật
Thân thiện
stabilité

La stabilité de la tour est assurée par sa large base.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ổn định: Trạng thái không thay đổi hoặc ít thay đổi, duy trìmột mức độ cân bằng.
    • Tính vững vàng, tính vững chắc: Trạng thái chắc chắn, khó bị lung lay, đổ vỡ hoặc thay đổi.
    • Sự kiên định: Tính chất giữ vững lập trường, ý kiến hoặc quyết tâm, không dao động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stabilité de l'économie est un objectif important. (Tính ổn định của nền kinh tếmột mục tiêu quan trọng.)
    • La stabilité de cette table est douteuse. (Độ vững chắc của cái bàn này đáng ngờ.)
    • Il fait preuve d'une grande stabilité dans ses opinions. (Anh ấy thể hiện sự kiên định lớn trong các quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stabilité politique": ổn định chính trị.

    • Le pays a retrouvé une certaine stabilité politique. (Đất nước đã lấy lại được một sự ổn định chính trị nhất định.)
  • "Stabilité émotionnelle": sự ổn định cảm xúc.

    • Ce travail demande une grande stabilité émotionnelle. (Công việc này đòi hỏi sự ổn định cảm xúc lớn.)
  • "En quête de stabilité": tìm kiếm sự ổn định.

    • Après des années de voyages, il est en quête de stabilité. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đang tìm kiếm sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Stable (adj): ổn định, vững chắc.

    • Une situation stable. (Một tình huống ổn định.)
  • Stabiliser (v): làm ổn định, cố định.

    • Stabiliser les prix. (Ổn định giá cả.)
  • Instabilité (n.f): sự bất ổn, tính không ổn định (từ trái nghĩa).

    • L'instabilité du marché. (Sự bất ổn của thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermeté: sự vững vàng, sự kiên quyết.
  • Constance: tính kiên định, sự bền bỉ.
  • Équilibre: sự cân bằng, trạng thái cân bằng.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Apporter de la stabilité: mang lại sự ổn định.

    • Ce nouvel accord devrait apporter de la stabilité dans la région. (Hiệp định mới này sẽ mang lại sự ổn định cho khu vực.)
  • Manquer de stabilité: thiếu sự ổn định.

    • Ce gouvernement manque de stabilité. (Chính phủ này thiếu sự ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un pilier de stabilité: là trụ cột của sự ổn định.

    • Dans cette crise, il a été un pilier de stabilité pour l'équipe. (Trong cuộc khủng hoảng này, anh ấytrụ cột của sự ổn định cho đội.)
  • Jouer la carte de la stabilité: chọn con đường ổn định.

    • Face aux incertitudes, l'entreprise a décidé de jouer la carte de la stabilité. (Trước những bất ổn, công ty đã quyết định chọn con đường ổn định.)
stabilité

La stabilité de la tour est assurée par sa large base.

danh từ giống cái
  1. tính ổn định
    • Stabilité de la monnaie
      tính ổn định của tiền tệ
  2. tính vững vàng, tính vững chắc
    • Stabilité du régime
      tính vững chắc của chế độ
  3. sự kiên định
    • Avoir de la stabilité dans ses idées
      kiên định trong tư tưởng

Từ trái nghĩa