inconsumable
/,inkən'sju:məbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tiêu thụ được, không thể ăn được: Dùng để mô tả thứ gì đó không thể được tiêu thụ hoặc ăn một cách an toàn hoặc thông thường.
- Không thể thiêu huỷ được, không thể cháy sạch được: Dùng để mô tả thứ gì đó không thể bị đốt cháy hoàn toàn hoặc tiêu huỷ bằng lửa.
- (Thuộc về kinh tế) Không thể tiêu dùng được: Dùng để mô tả hàng hoá hoặc tài sản không được sử dụng hết trong một lần tiêu dùng, thường có tính chất lâu bền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some industrial byproducts are inconsumable and must be disposed of carefully. (Một số sản phẩm phụ công nghiệp là không thể tiêu thụ được và phải được xử lý cẩn thận.)
- The material was found to be inconsumable, even at extremely high temperatures. (Vật liệu được phát hiện là không thể cháy sạch được, ngay cả ở nhiệt độ cực cao.)
- Machinery is considered an inconsumable asset for the factory. (Máy móc được coi là một tài sản không thể tiêu dùng được cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc môi trường: Thường dùng để mô tả chất thải hoặc vật liệu nguy hiểm.
- The contract specifies the handling procedures for inconsumable waste. (Hợp đồng quy định các thủ tục xử lý đối với chất thải không thể tiêu huỷ được.)
Trong kinh tế học: Phân biệt với hàng hoá "consumable" (có thể tiêu dùng).
- Land is a classic example of an inconsumable economic good. (Đất đai là một ví dụ kinh điển của một hàng hoá kinh tế không thể tiêu dùng được.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsumability (danh từ): Tính chất không thể tiêu thụ/tiêu huỷ được.
- The inconsumability of the plastic poses a major environmental challenge. (Tính không thể tiêu huỷ được của nhựa đặt ra một thách thức môi trường lớn.)
Non-consumable (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ thứ không dùng để tiêu thụ.
- Durable (tính từ): Bền lâu, thường dùng cho hàng hoá lâu bền, một phần ý nghĩa kinh tế trùng với "inconsumable".
Từ đồng nghĩa
- Inedible: Không ăn được (đồng nghĩa với nghĩa "không thể ăn được").
- Non-flammable: Không cháy được, khó cháy (có liên quan đến nghĩa "không thể cháy sạch").
- Indestructible: Không thể phá huỷ được (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Consumable: Có thể tiêu thụ/tiêu dùng được.
- Edible: Có thể ăn được.
- Combustible/Flammable: Dễ cháy, có thể cháy được.
tính từ
- không thể thiêu huỷ được, không thể cháy sạch được
- không thể ăn được, không thể tiêu thụ được
- (kinh tế) không thể tiêu dùng