inconvenient

/,inkən'vi:njənt/
Học thuật
Thân thiện
inconvenient

An early departure is inconvenient for us.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây bất tiện, không thuận tiện: Chỉ trạng thái hoặc điều đó gây khó khăn, phiền toái hoặc không phù hợp với sự thoải mái, mục đích hoặc nhu cầu của ai.
    • Không đúng lúc, không hợp thời: Chỉ thời điểm hoặc tình huống không thuận lợi, gây trở ngại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting time is very inconvenient for me. (Giờ họp rất bất tiện cho tôi.)
    • It is inconvenient not to have a public restroom nearby. (Thật bất tiện khi không nhà vệ sinh công cộng nàogần đây.)
    • The location of the hotel was inconvenient for tourists. (Vị trí của khách sạn thì bất tiện cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be inconvenient for someone": gây bất tiện cho ai đó.

    • I hope my visit is not inconvenient for you. (Tôi hy vọng chuyến thăm của tôi không gây bất tiện cho bạn.)
  • "At an inconvenient time": vào một thời điểm bất tiện.

    • The call always comes at the most inconvenient time. (Cuộc gọi luôn đến vào thời điểm bất tiện nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconvenience (Danh từ): sự bất tiện, điều phiền phức.

    • I apologize for the inconvenience. (Tôi xin lỗi sự bất tiện này.)
  • Inconveniently (Phó từ): một cách bất tiện.

    • The store is inconveniently located far from the station. (Cửa hàng nằmmột vị trí bất tiện, xa nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Troublesome: phiền phức, gây rắc rối.
  • Awkward: vụng về, không thuận tiện.
  • Unsuitable: không phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Convenient: thuận tiện, tiện lợi.
  • Suitable: phù hợp.
  • Opportune: đúng lúc, thuận tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "to be inconvenient" hoặc "to cause inconvenience").

Thành ngữ liên quan
  • "If it's not too inconvenient": nếu không quá bất tiện (dùng để yêu cầu một cách lịch sự).
    • Could you help me with this, if it's not too inconvenient? (Bạn có thể giúp tôi việc này được không, nếu không quá bất tiện?)
inconvenient

An early departure is inconvenient for us.

tính từ
  1. bất tiện, thiếu tiện nghi, phiền phức
    • of not inconvenient to you
      nếu không phiền anh, nếu không bất tiện cho anh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inconvenient"