convenient

/kən'vi:njənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiện lợi, thuận tiện: Dùng để mô tả một thứ đó dễ dàng sử dụng, phù hợp với nhu cầu hoặc không gây ra phiền phức, khó khăn.
    • Thích hợp, vừa lúc: Chỉ một thời điểm hoặc tình huống phù hợp, không gây trở ngại.
    • Rộng rãi, thoải mái (nghĩa cổ, ít dùng): Mô tả một không gian đủ rộng thoải mái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel is in a convenient location near the station. (Khách sạnmột vị trí thuận tiện gần nhà ga.)
    • Is 3 PM a convenient time for our meeting? (3 giờ chiều phải thời điểm thích hợp cho cuộc họp của chúng ta không?)
    • Online banking is a convenient way to manage your money. (Ngân hàng trực tuyến một cách tiện lợi để quản lý tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "convenient for": thuận tiện cho ai/việc .

    • The apartment is very convenient for families with young children. (Căn hộ rất thuận tiện cho các gia đình con nhỏ.)
  • "at your convenience": vào lúc thuận tiện cho bạn (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • Please return the form at your earliest convenience. (Xin vui lòng trả lại mẫu đơn vào lúc thuận tiện sớm nhất của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenience (danh từ): sự tiện lợi, tiện nghi.

    • The convenience of online shopping is undeniable. (Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến không thể phủ nhận.)
  • Conveniently (trạng từ): một cách thuận tiện.

    • The store is conveniently located next to the supermarket. (Cửa hàng nằmvị trí thuận tiện ngay cạnh siêu thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Handy: tiện tay, tiện dụng.
  • Suitable: phù hợp, thích hợp.
  • Opportune: đúng lúc, thuận tiện (về thời điểm).
Từ trái nghĩa
  • Inconvenient: bất tiện, phiền phức.
  • Unsuitable: không phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • A convenient excuse: một cái cớ tiện lợi (thường hàm ý không hoàn toàn trung thực).
    • He used a headache as a convenient excuse to leave the party early. (Anh ta dùng chứng đau đầu như một cái cớ tiện lợi để rời bữa tiệc sớm.)
tính từ
  1. tiện lợi, thuận lợi; thích hợp
    • to find a convenient opportunity to do something
      tìm cơ hội thuận lợi để làm việc
    • convenient to the hand
      thuận tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "convenient"