convenient

/kən'vi:njənt/
tính từ
  1. tiện lợi, thuận lợi; thích hợp
    • to find a convenient opportunity to do something
      tìm cơ hội thuận lợi để làm việc
    • convenient to the hand
      thuận tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "convenient"