incorrodable
/,inkə'roudəbl/ Cách viết khác : (incorrodible) /,inkə'roudəbl/ (incorrosible) /,inkə'rou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bị ăn mòn, không thể bị gặm mòn: "Incorrodable" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất không bị phá hủy hoặc suy giảm do tác động của quá trình ăn mòn hóa học, chẳng hạn như bị rỉ sét hoặc bị axit ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gold is considered an incorrodable metal. (Vàng được coi là một kim loại không thể bị ăn mòn.)
- Scientists are developing an incorrodable coating for ships. (Các nhà khoa học đang phát triển một lớp phủ không thể ăn mòn cho tàu thuyền.)
- The ancient artifact was made from an incorrodable alloy. (Cổ vật cổ đại được làm từ một hợp kim không thể gặm mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incorrodable nature": bản chất không thể ăn mòn.
- The material's incorrodable nature makes it ideal for marine applications. (Bản chất không thể ăn mòn của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải.)
"Proven to be incorrodable": được chứng minh là không thể ăn mòn.
- This stainless steel has been proven to be incorrodable under extreme conditions. (Loại thép không gỉ này đã được chứng minh là không thể ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorrodible (adj): (cách viết/biến thể khác) không thể ăn mòn.
- Incorrosible (adj): (cách viết/biến thể khác) không thể ăn mòn.
- Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng chống lại).
- Non-corrosive (adj): không ăn mòn (thường dùng để mô tả chất không gây ăn mòn vật khác).
Từ đồng nghĩa
- Non-corrodible: không thể bị ăn mòn.
- Rustproof: chống rỉ (thường dành cho sắt thép).
- Immune to corrosion: miễn nhiễm với sự ăn mòn.
Từ trái nghĩa
- Corrodible: có thể bị ăn mòn.
- Corrosive: có tính ăn mòn (chất gây ra sự ăn mòn).
- Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại.
tính từ
- không thể gặm mòn