incorrupted
/,inkə'rʌpt/ Cách viết khác : (incorrupted) /,inkə'rʌptid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm hư hỏng, không bị suy đồi: Chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị làm hỏng, làm biến chất hoặc làm suy giảm giá trị ban đầu.
- Không thể bị mua chuộc, liêm khiết: Chỉ phẩm chất đạo đức trong sạch, không bị ảnh hưởng bởi sự hối lộ hay cám dỗ để làm điều sai trái.
- (Từ cổ) Không bị thối rữa: Trong ngữ cảnh cổ, có thể chỉ vật chất không bị phân hủy hoặc thối rữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient manuscript remained incorrupted for centuries in the dry cave. (Bản thảo cổ vẫn không bị hư hỏng qua nhiều thế kỷ trong hang động khô ráo.)
- He was known as an incorrupted judge who could not be bribed. (Ông ấy được biết đến như một thẩm phán liêm khiết không thể bị mua chuộc.)
- (Cổ) They believed the saint's body was miraculously incorrupted. (Họ tin rằng thi thể của vị thánh một cách kỳ diệu là không bị thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incorrupted integrity": Sự chính trực không thể lay chuyển.
- The organization prides itself on its incorrupted integrity. (Tổ chức tự hào về sự chính trực không thể lay chuyển của mình.)
- "To remain incorrupted": Vẫn giữ được sự trong sạch/nguyên vẹn.
- Despite the corruption around him, his principles remained incorrupted. (Bất chấp sự tham nhũng xung quanh, các nguyên tắc của anh ấy vẫn giữ được sự trong sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorrupt (adj): Một dạng tính từ khác với nghĩa tương tự: không bị thối rữa, không thể mua chuộc.
- An incorrupt public official is essential for democracy. (Một quan chức không thể mua chuộc là điều cần thiết cho nền dân chủ.)
- Incorruptibility (n): Danh từ chỉ phẩm chất không thể bị mua chuộc hoặc làm hư hỏng.
- His incorruptibility made him a symbol of hope. (Tính không thể mua chuộc của ông đã biến ông thành biểu tượng của hy vọng.)
- Uncorrupted (adj): Không bị làm hỏng, không bị tha hóa (nghĩa gần tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Unspoiled: Không bị làm hỏng, vẫn còn nguyên vẹn.
- Unblemished: Không tỳ vết, hoàn hảo.
- Immaculate: Hoàn toàn tinh khiết, không vết nhơ.
- Incorruptible: (Nhấn mạnh tính chất) không thể bị mua chuộc/làm hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Corrupted: Đã bị làm hư hỏng, tha hóa, mua chuộc.
- Tainted: Đã bị vấy bẩn, làm ô nhiễm.
- Decayed: Đã bị thối rữa, phân hủy.
tính từ
- không bị làm hư hỏng
- không thể bị mua chuộc
- (từ cổ,nghĩa cổ) không bị thối, không bị rữa