uncorrupted

/'ʌnkə'rʌptid/
Học thuật
Thân thiện
uncorrupted

He kept his uncorrupted values despite the temptations around him.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị hư hỏng, không bị đồi bại: Chỉ trạng thái không bị làm cho xấu đi, suy đồi về mặt đạo đức hoặc phẩm chất.
    • Thanh liêm, liêm khiết: Dùng để mô tả một người, đặc biệt viên chức, giữ được sự trong sạch, không tham nhũng.
    • Nguyên vẹn, không bị biến chất: Chỉ sự vật không bị phân , mục nát hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu.
    • Trong sáng, thuần khiết (về ngôn ngữ): Chỉ ngôn ngữ không bị pha tạp, vẫn giữ được sự tinh khiết chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained uncorrupted by the greed around him. (Anh ấy vẫn không bị đồi bại bởi lòng tham xung quanh.)
    • The data on the backup drive is uncorrupted. (Dữ liệu trênđĩa dự phòng không bị hư hỏng.)
    • She is known as an uncorrupted official. ( ấy được biết đến một viên chức thanh liêm.)
    • They strive to preserve the uncorrupted beauty of the ancient forest. (Họ nỗ lực bảo tồn vẻ đẹp nguyên vẹn của khu rừng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncorrupted by power/fame": Không bị quyền lực/danh vọng làm cho tha hóa.

    • The leader was admired for being uncorrupted by absolute power. (Vị lãnh đạo được ngưỡng mộ không bị quyền lực tuyệt đối làm cho tha hóa.)
  • "Uncorrupted evidence": Bằng chứng không bị giả mạo hoặc làm sai lệch.

    • The court required uncorrupted evidence to proceed. (Tòa án yêu cầu bằng chứng không bị làm sai lệch để tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorruptible (adj): Không thể mua chuộc, không thể làm cho tha hóa. Nhấn mạnh bản chất khó bị hủy hoại.

    • He has an incorruptible sense of justice. (Anh ấy một ý thức công lý không thể lay chuyển.)
  • Unspoiled/Unspoilt (adj): Không bị làm hư hỏng, vẫn còn nguyên vẹn (thường dùng cho cảnh quan, tính cách).

  • Pure (adj): Thuần khiết, tinh khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: Trong trắng, vô tội.
  • Unblemished: Không vết nhơ, hoàn hảo.
  • Untainted: Không bị vấy bẩn, không bị ảnh hưởng xấu.
  • Immaculate: Hoàn toàn trong sạch, không tì vết.
Từ trái nghĩa
  • Corrupted: Đã bị hư hỏng, đồi bại, tham nhũng.
  • Depraved: Thoái hóa, đồi bại (về đạo đức).
  • Tainted: Đã bị vấy bẩn, làm ô nhiễm.
  • Decayed: Đã bị phân , mục nát.
Thành ngữ liên quan
  • To remain uncorrupted: Giữ mình không bị tha hóa.

    • Despite the temptations, he managed to remain uncorrupted. (Bất chấp những cám dỗ, anh ấy đã giữ cho mình không bị tha hóa.)
  • A heart/conscience uncorrupted: Một trái tim/lương tâm trong sáng.

    • She faced the world with a conscience uncorrupted by cynicism. ( ấy đối mặt với thế giới bằng một lương tâm trong sáng không bị hoài nghi làm vẩn đục.)
uncorrupted

He kept his uncorrupted values despite the temptations around him.

tính từ
  1. không hư hỏng, không đồi bại, không thối nát
  2. còn thanh liêm (viên chức)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống